Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
蒙圈 là gì?
蒙圈 là gì? 蒙圈 có nghĩa là (méng quān ) sửng sốt 蒙圈 có nghĩa là (méng quān ) sửng sốt.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
紫菀 tiếng trung là gì?
紫菀 tiếng trung là gì? 紫菀 tiếng trung có nghĩa là hoa cúc sao (zǐwǎn ) 紫菀 tiếng trung có nghĩa là hoa cúc sao (zǐwǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. Đây là thuật ...
石灰 tiếng trung là gì?
石灰 tiếng trung là gì? 石灰 tiếng trung có nghĩa là vôi (shíhuī ) 石灰 tiếng trung có nghĩa là vôi (shíhuī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. Đây là thuật ngữ ...
喜剧片 tiếng trung là gì?
喜剧片 tiếng trung là gì? 喜剧片 tiếng trung có nghĩa là phim hài (xǐjù piàn ) 喜剧片 tiếng trung có nghĩa là phim hài (xǐjù piàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thể loại phim. Đây ...
汽轮电负荷 tiếng trung là gì?
汽轮电负荷 tiếng trung là gì? 汽轮电负荷 tiếng trung có nghĩa là phụ tải điện tubine (qì lún diàn fùhè ) 汽轮电负荷 tiếng trung có nghĩa là phụ tải điện tubine (qì lún diàn fùhè ).Thuộc ...
外居地主 tiếng trung là gì?
外居地主 tiếng trung là gì? 外居地主 tiếng trung có nghĩa là chủ đất không sống trên mảnh đất mình sở hữu (wài jū dìzhǔ ) 外居地主 tiếng trung có nghĩa là chủ đất không sống ...
伤湿止痛膏 tiếng trung là gì?
伤湿止痛膏 tiếng trung là gì? 伤湿止痛膏 tiếng trung có nghĩa là cao chữa thấp khớp (shāng shī zhǐtòng gāo ) 伤湿止痛膏 tiếng trung có nghĩa là cao chữa thấp khớp (shāng shī zhǐtòng gāo ).Thuộc ...
僧多粥少 là gì?
僧多粥少 là gì? 僧多粥少 có nghĩa là (sēng duō zhōu shǎo ) bụt nhiều oản ít 僧多粥少 có nghĩa là (sēng duō zhōu shǎo ) bụt nhiều oản ít.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
病假 tiếng trung là gì?
病假 tiếng trung là gì? 病假 tiếng trung có nghĩa là nghỉ ốm (bìngjià ) 病假 tiếng trung có nghĩa là nghỉ ốm (bìngjià ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu quản lý nhà máy. ...
Natural Of Business
Natural Of Business là gì? Natural Of Business có nghĩa là Loại Kinh Doanh; Tính Chất Doanh Nghiệp Natural Of Business có nghĩa là Loại Kinh Doanh; Tính Chất Doanh Nghiệp. Đây là thuật ngữ ...
