Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
一番の便(いちばんのびん) tiếng nhật là gì?
一番の便(いちばんのびん) tiếng nhật là gì? 一番の便(いちばんのびん) tiếng nhật có nghĩa là Chuyến bay sớm nhất 一番の便(いちばんのびん) tiếng nhật có nghĩa là Chuyến bay sớm nhất.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là thuật ngữ ...
セ ク シ ャ ル ハ ラ ス メ ン ト tiếng nhật là gì?
セ ク シ ャ ル ハ ラ ス メ ン ト tiếng nhật là gì? セ ク シ ャ ル ハ ラ ス メ ン ト tiếng nhật có nghĩa là Quấy rối tình dục ...
木表 tiếng nhật là gì?
木表 tiếng nhật là gì? 木表 tiếng nhật có nghĩa là Mặt ngoài của gỗ 木表 tiếng nhật có nghĩa là Mặt ngoài của gỗ.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xây dựng. Đây là thuật ngữ ...
だたいする tiếng nhật là gì?
だたいする tiếng nhật là gì? だたいする tiếng nhật có nghĩa là Nạo thai (堕胎する) だたいする tiếng nhật có nghĩa là Nạo thai (堕胎する).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Hôn nhân. Đây là thuật ngữ được sử ...
レンジ tiếng nhật là gì?
レンジ tiếng nhật là gì? レンジ tiếng nhật có nghĩa là Lò vi sóng レンジ tiếng nhật có nghĩa là Lò vi sóng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nấu ăn. Đây là thuật ngữ được sử ...
电动理发刀 tiếng trung là gì?
电动理发刀 tiếng trung là gì? 电动理发刀 tiếng trung có nghĩa là tông đơ điện (diàndòng lǐfǎ dāo ) 电动理发刀 tiếng trung có nghĩa là tông đơ điện (diàndòng lǐfǎ dāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
烤肉叉 tiếng trung là gì?
烤肉叉 tiếng trung là gì? 烤肉叉 tiếng trung có nghĩa là xiên nướng thịt (kǎoròu chā ) 烤肉叉 tiếng trung có nghĩa là xiên nướng thịt (kǎoròu chā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. ...
Analysis (Stats)
Analysis (Stats) là gì? Analysis (Stats) có nghĩa là Phân Tích Analysis (Stats) có nghĩa là Phân Tích. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Phân Tích Tiếng Anh là ...
a stone’s throw Tiếng Anh là gì?
a stone’s throw Tiếng Anh là gì? a stone’s throw Tiếng Anh có nghĩa là Rất gần a stone’s throw Tiếng Anh có nghĩa là Rất gần. Thành ngữ Tiếng Anh. Đây là thuật ngữ ...
Single-breasted suit
Single-breasted suit là gì? Single-breasted suit có nghĩa là (n) Bộ complet một hàng nút Single-breasted suit có nghĩa là (n) Bộ complet một hàng nút Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
