Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
저녁식사를하다 tiếng hàn là gì?
저녁식사를하다 tiếng hàn là gì? 저녁식사를하다 tiếng hàn có nghĩa là ăn cơm tối 저녁식사를하다 tiếng hàn có nghĩa là ăn cơm tối.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử ...
빵 tiếng hàn là gì?
빵 tiếng hàn là gì? 빵 tiếng hàn có nghĩa là bánh 빵 tiếng hàn có nghĩa là bánh.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
斑鸠 tiếng trung là gì?
斑鸠 tiếng trung là gì? 斑鸠 tiếng trung có nghĩa là cu gáy (bānjiū ) 斑鸠 tiếng trung có nghĩa là cu gáy (bānjiū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ngữ được ...
Das Desinfektionsmittel tiếng Đức là gì?
Das Desinfektionsmittel tiếng Đức là gì? Das Desinfektionsmittel tiếng Đức có nghĩa là Thuốc sát trùng Das Desinfektionsmittel tiếng Đức có nghĩa là Thuốc sát trùng.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ...
消防帽 tiếng trung là gì?
消防帽 tiếng trung là gì? 消防帽 tiếng trung có nghĩa là mũ cứu hỏa (xiāofáng mào ) 消防帽 tiếng trung có nghĩa là mũ cứu hỏa (xiāofáng mào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng cháy ...
특허권 tiếng hàn là gì?
특허권 tiếng hàn là gì? 특허권 tiếng hàn có nghĩa là Giấy phép nhượng quyền 특허권 tiếng hàn có nghĩa là Giấy phép nhượng quyền.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Kế toán. Đây là thuật ngữ ...
跟摄 tiếng trung là gì?
跟摄 tiếng trung là gì? 跟摄 tiếng trung có nghĩa là chụp bám đối tượng chụp đuổi (gēnshè ) 跟摄 tiếng trung có nghĩa là chụp bám đối tượng chụp đuổi (gēnshè ).Thuộc tiếng trung ...
나사 tiếng hàn là gì?
나사 tiếng hàn là gì? 나사 tiếng hàn có nghĩa là Đinh ốc (/na-sa/) 나사 tiếng hàn có nghĩa là Đinh ốc (/na-sa/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trong công ty. Đây là thuật ngữ được ...
一流设备 tiếng trung là gì?
一流设备 tiếng trung là gì? 一流设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị tốt nhất (yīliú shèbèi ) 一流设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị tốt nhất (yīliú shèbèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
府绸 毛葛 tiếng trung là gì?
府绸 毛葛 tiếng trung là gì? 府绸 毛葛 tiếng trung có nghĩa là vải pôpơlin (fǔchóu máo gé ) 府绸 毛葛 tiếng trung có nghĩa là vải pôpơlin (fǔchóu máo gé ).Thuộc tiếng trung chuyên ...
