Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
CHAPS
CHAPS là gì? CHAPS có nghĩa là hệ thống thanh toán bù trừ tự động CHAPS có nghĩa là hệ thống thanh toán bù trừ tự động Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
To multiply
To multiply là gì? To multiply có nghĩa là Nhân To multiply có nghĩa là Nhân Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Nhân Tiếng Anh là gì? ...
Displacement
Displacement là gì? Displacement có nghĩa là Chuyển vị Displacement có nghĩa là Chuyển vị Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Chuyển vị Tiếng Anh là gì? ...
Key groove
Key groove là gì? Key groove có nghĩa là (n) Rãnh nêm, rãnh then Key groove có nghĩa là (n) Rãnh nêm, rãnh then Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Left body of wearer
Left body of wearer là gì? Left body of wearer có nghĩa là (n) Thân trái của người mặc Left body of wearer có nghĩa là (n) Thân trái của người mặc Đây là thuật ...
鹡鸰 tiếng trung là gì?
鹡鸰 tiếng trung là gì? 鹡鸰 tiếng trung có nghĩa là chìa vôi (jílíng ) 鹡鸰 tiếng trung có nghĩa là chìa vôi (jílíng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ngữ được ...
虚得很 là gì?
虚得很 là gì? 虚得很 có nghĩa là (xū dé hěn ) yếu ớt 虚得很 có nghĩa là (xū dé hěn ) yếu ớt.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
看货 là gì?
看货 là gì? 看货 có nghĩa là (kàn huò ) Xem món hàng 看货 có nghĩa là (kàn huò ) Xem món hàng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
파스 tiếng hàn là gì?
파스 tiếng hàn là gì? 파스 tiếng hàn có nghĩa là cao dán 파스 tiếng hàn có nghĩa là cao dán.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
해열제 tiếng hàn là gì?
해열제 tiếng hàn là gì? 해열제 tiếng hàn có nghĩa là thuốc hạ sốt 해열제 tiếng hàn có nghĩa là thuốc hạ sốt.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử ...
