Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
보빙알 tiếng hàn là gì?
보빙알 tiếng hàn là gì? 보빙알 tiếng hàn có nghĩa là suốt 보빙알 tiếng hàn có nghĩa là suốt.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
巧克力奶油酥 tiếng trung là gì?
巧克力奶油酥 tiếng trung là gì? 巧克力奶油酥 tiếng trung có nghĩa là bánh xốp sôcôla bơ (qiǎokèlì nǎiyóu sū ) 巧克力奶油酥 tiếng trung có nghĩa là bánh xốp sôcôla bơ (qiǎokèlì nǎiyóu sū ).Thuộc tiếng trung ...
土匪 tiếng trung là gì?
土匪 tiếng trung là gì? 土匪 tiếng trung có nghĩa là thổ phỉ (tǔfěi ) 土匪 tiếng trung có nghĩa là thổ phỉ (tǔfěi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công an cảnh sát. Đây là ...
冒顶曲 tiếng trung là gì?
冒顶曲 tiếng trung là gì? 冒顶曲 tiếng trung có nghĩa là khu vực sập mỏ (màodǐng qū ) 冒顶曲 tiếng trung có nghĩa là khu vực sập mỏ (màodǐng qū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
沐浴球 tiếng trung là gì?
沐浴球 tiếng trung là gì? 沐浴球 tiếng trung có nghĩa là bông tắm (mùyù qiú ) 沐浴球 tiếng trung có nghĩa là bông tắm (mùyù qiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mỹ phẩm gia dụng. ...
入境签证 tiếng trung là gì?
入境签证 tiếng trung là gì? 入境签证 tiếng trung có nghĩa là visa thị thực nhập cảnh (rùjìng qiānzhèng ) 入境签证 tiếng trung có nghĩa là visa thị thực nhập cảnh (rùjìng qiānzhèng ).Thuộc tiếng trung ...
續 là gì?
續 là gì? 續 có nghĩa là (xù ) kế tục 續 có nghĩa là (xù ) kế tục.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
脊髓骨 tiếng trung là gì?
脊髓骨 tiếng trung là gì? 脊髓骨 tiếng trung có nghĩa là xương sống cột sống (jí suǐ gú ) 脊髓骨 tiếng trung có nghĩa là xương sống cột sống (jí suǐ gú ).Thuộc tiếng trung ...
赭色 tiếng trung là gì?
赭色 tiếng trung là gì? 赭色 tiếng trung có nghĩa là màu đỏ sẫm (zhě sè ) 赭色 tiếng trung có nghĩa là màu đỏ sẫm (zhě sè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. ...
桂花蝉 田鳖 tiếng trung là gì?
桂花蝉 田鳖 tiếng trung là gì? 桂花蝉 田鳖 tiếng trung có nghĩa là cà cuống (guìhuāchán tiánbiē ) 桂花蝉 田鳖 tiếng trung có nghĩa là cà cuống (guìhuāchán tiánbiē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn ...
