Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
トランペット奏者 tiếng nhật là gì?
トランペット奏者 tiếng nhật là gì? トランペット奏者 tiếng nhật có nghĩa là người thổi kèn トランペット奏者 tiếng nhật có nghĩa là người thổi kèn.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử ...
泥土堆放场 tiếng trung là gì?
泥土堆放场 tiếng trung là gì? 泥土堆放场 tiếng trung có nghĩa là bể chứa bùn (nítǔ duīfàng chǎng ) 泥土堆放场 tiếng trung có nghĩa là bể chứa bùn (nítǔ duīfàng chǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
土里土气 là gì?
土里土气 là gì? 土里土气 có nghĩa là (tǔ lǐ tǔ qì ) quê mùa, không hợp thời 土里土气 có nghĩa là (tǔ lǐ tǔ qì ) quê mùa, không hợp thời.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
营业外收入 tiếng trung là gì?
营业外收入 tiếng trung là gì? 营业外收入 tiếng trung có nghĩa là thu nhập ngoài doanh nghiệp (yíngyè wài shōurù ) 营业外收入 tiếng trung có nghĩa là thu nhập ngoài doanh nghiệp (yíngyè wài shōurù ).Thuộc ...
热安全 tiếng trung là gì?
热安全 tiếng trung là gì? 热安全 tiếng trung có nghĩa là an toàn nhiệt (rè ānquán ) 热安全 tiếng trung có nghĩa là an toàn nhiệt (rè ānquán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc ...
自动铅笔 tiếng trung là gì?
自动铅笔 tiếng trung là gì? 自动铅笔 tiếng trung có nghĩa là bút chì máy (zìdòng qiānbǐ ) 自动铅笔 tiếng trung có nghĩa là bút chì máy (zìdòng qiānbǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng ...
出渣系统 tiếng trung là gì?
出渣系统 tiếng trung là gì? 出渣系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống thải xỉ (chū zhā xìtǒng ) 出渣系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống thải xỉ (chū zhā xìtǒng ).Thuộc tiếng trung ...
听不进去 là gì?
听不进去 là gì? 听不进去 có nghĩa là (tīng bú jìn qù ) Nghe không lọt lỗ tai 听不进去 có nghĩa là (tīng bú jìn qù ) Nghe không lọt lỗ tai.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
蛤蜊 tiếng trung là gì?
蛤蜊 tiếng trung là gì? 蛤蜊 tiếng trung có nghĩa là nghêu (gé li ) 蛤蜊 tiếng trung có nghĩa là nghêu (gé li ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ ...
ひずみ tiếng nhật là gì?
ひずみ tiếng nhật là gì? ひずみ tiếng nhật có nghĩa là Cong, xước ひずみ tiếng nhật có nghĩa là Cong, xước.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
