Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Neutral character
Neutral character là gì? Neutral character có nghĩa là tính trạng trung tính Neutral character có nghĩa là tính trạng trung tính Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
げんざいりょ tiếng nhật là gì?
げんざいりょ tiếng nhật là gì? げんざいりょ tiếng nhật có nghĩa là Nguyên liệu (原材料) げんざいりょ tiếng nhật có nghĩa là Nguyên liệu (原材料).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây là thuật ngữ được ...
废票 tiếng trung là gì?
废票 tiếng trung là gì? 废票 tiếng trung có nghĩa là vé bỏ đi (fèi piào ) 废票 tiếng trung có nghĩa là vé bỏ đi (fèi piào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân khấu ...
清洗设备 清理设备 tiếng trung là gì?
清洗设备 清理设备 tiếng trung là gì? 清洗设备 清理设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị làm sạch (qīngxǐ shèbèi qīnglǐ shèbèi ) 清洗设备 清理设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị làm sạch (qīngxǐ shèbèi ...
护坡堤 là gì?
护坡堤 là gì? 护坡堤 có nghĩa là đê kè 护坡堤 có nghĩa là đê kè.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. ...
胞胎 là gì?
胞胎 là gì? 胞胎 có nghĩa là (bāo tāi ) bào thai 胞胎 có nghĩa là (bāo tāi ) bào thai.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
무역부 tiếng hàn là gì?
무역부 tiếng hàn là gì? 무역부 tiếng hàn có nghĩa là Bộ phận xuất nhập khẩu (/muy-eok-bbu/) 무역부 tiếng hàn có nghĩa là Bộ phận xuất nhập khẩu (/muy-eok-bbu/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trong công ...
懵逼 là gì?
懵逼 là gì? 懵逼 có nghĩa là (měng bī ) ngạc nhiên, sững sờ 懵逼 có nghĩa là (měng bī ) ngạc nhiên, sững sờ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
静电选矿法 tiếng trung là gì?
静电选矿法 tiếng trung là gì? 静电选矿法 tiếng trung có nghĩa là phương pháp tuyển tĩnh điện (jìngdiàn xuǎnkuàng fǎ ) 静电选矿法 tiếng trung có nghĩa là phương pháp tuyển tĩnh điện (jìngdiàn xuǎnkuàng fǎ ).Thuộc ...
过筛 tiếng trung là gì?
过筛 tiếng trung là gì? 过筛 tiếng trung có nghĩa là lọc (guò shāi ) 过筛 tiếng trung có nghĩa là lọc (guò shāi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy gạch. Đây là thuật ...
