Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

主蒸汽系统图 tiếng trung là gì?

主蒸汽系统图 tiếng trung là gì? 主蒸汽系统图 tiếng trung có nghĩa là sơ đồ hệ thống hơi chính (zhǔ zhēngqì xìtǒng tú ) 主蒸汽系统图 tiếng trung có nghĩa là sơ đồ hệ thống hơi chính (zhǔ ...

眼睛都不眨 là gì?

眼睛都不眨 là gì? 眼睛都不眨 có nghĩa là (yǎn jīng dōu bú zhǎ ) nhìn không chớp mắt 眼睛都不眨 có nghĩa là (yǎn jīng dōu bú zhǎ ) nhìn không chớp mắt.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

龟毛 là gì?

龟毛 là gì? 龟毛 có nghĩa là (guī máo ) hay soi mói, không dứt khoát 龟毛 có nghĩa là (guī máo ) hay soi mói, không dứt khoát.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...

수술, 시술 tiếng hàn là gì?

수술, 시술 tiếng hàn là gì? 수술, 시술 tiếng hàn có nghĩa là mổ, phẫu thuật 수술, 시술 tiếng hàn có nghĩa là mổ, phẫu thuật.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ...

警服 là gì?

警服 là gì? 警服 có nghĩa là (jǐng fú ) cảnh phục 警服 có nghĩa là (jǐng fú ) cảnh phục.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

香槟酒 tiếng trung là gì?

香槟酒 tiếng trung là gì? 香槟酒 tiếng trung có nghĩa là rượu sâm banh (xiāngbīnjiǔ ) 香槟酒 tiếng trung có nghĩa là rượu sâm banh (xiāngbīnjiǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ uống. Đây là ...

坐吃山空 tiếng trung là gì?

坐吃山空 tiếng trung là gì? 坐吃山空 tiếng trung có nghĩa là miệng ăn núi lở (zuò chī shān kōng ) 坐吃山空 tiếng trung có nghĩa là miệng ăn núi lở (zuò chī shān kōng ).Thuộc ...

さ け tiếng nhật là gì?

さ け tiếng nhật là gì? さ け tiếng nhật có nghĩa là Rượu Sake さ け tiếng nhật có nghĩa là Rượu Sake.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nhà hàng. Đây là thuật ngữ được ...

密封性 tiếng trung là gì?

密封性 tiếng trung là gì? 密封性 tiếng trung có nghĩa là bịt kín (mìfēng xìng ) 密封性 tiếng trung có nghĩa là bịt kín (mìfēng xìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện. Đây ...

風邪 tiếng nhật là gì?

風邪 tiếng nhật là gì? 風邪 tiếng nhật có nghĩa là cảm cúm (kaze) 風邪 tiếng nhật có nghĩa là cảm cúm (kaze).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab