Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

めい tiếng nhật là gì?

めい tiếng nhật là gì? めい tiếng nhật có nghĩa là Cháu gái (姪) めい tiếng nhật có nghĩa là Cháu gái (姪).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ được sử ...

水果的 tiếng trung là gì?

水果的 tiếng trung là gì? 水果的 tiếng trung có nghĩa là thuộc về hoa quả (shuǐguǒ de ) 水果的 tiếng trung có nghĩa là thuộc về hoa quả (shuǐguǒ de ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

非洲楝 là gì?

非洲楝 là gì? 非洲楝 có nghĩa là (fēi zhōu liàn ) gỗ xà cừ 非洲楝 có nghĩa là (fēi zhōu liàn ) gỗ xà cừ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...

地球儀   (ちきゅうぎ) tiếng nhật là gì?

地球儀   (ちきゅうぎ) tiếng nhật là gì? 地球儀   (ちきゅうぎ) tiếng nhật có nghĩa là Quả địa cầu 地球儀   (ちきゅうぎ) tiếng nhật có nghĩa là Quả địa cầu.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Lớp học. Đây là thuật ...

捏两个 là gì?

捏两个 là gì? 捏两个 có nghĩa là (niē liǎng gè ) Nhéo hai cái, véo hai cái 捏两个 có nghĩa là (niē liǎng gè ) Nhéo hai cái, véo hai cái.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

焼け切れる tiếng nhật là gì?

焼け切れる tiếng nhật là gì? 焼け切れる tiếng nhật có nghĩa là cháy đứt (dây điện, cầu chì) 焼け切れる tiếng nhật có nghĩa là cháy đứt (dây điện, cầu chì).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện. Đây ...

外币 tiếng trung là gì?

外币 tiếng trung là gì? 外币 tiếng trung có nghĩa là ngoại tệ (wàibì ) 外币 tiếng trung có nghĩa là ngoại tệ (wàibì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Ngân hàng. Đây là thuật ngữ ...

细菌武器 tiếng trung là gì?

细菌武器 tiếng trung là gì? 细菌武器 tiếng trung có nghĩa là vũ khí vi trùng (xì jūn wǔ qì ) 细菌武器 tiếng trung có nghĩa là vũ khí vi trùng (xì jūn wǔ qì ).Thuộc ...

制动 tiếng trung là gì?

制动 tiếng trung là gì? 制动 tiếng trung có nghĩa là phanh (zhì dòng ) 制动 tiếng trung có nghĩa là phanh (zhì dòng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. Đây là thuật ngữ ...

电缆芯 tiếng trung là gì?

电缆芯 tiếng trung là gì? 电缆芯 tiếng trung có nghĩa là lõi cáp điện (diànlǎn xīn ) 电缆芯 tiếng trung có nghĩa là lõi cáp điện (diànlǎn xīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab