Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Base coat
Base coat là gì? Base coat có nghĩa là Lớp sơn lót Base coat có nghĩa là Lớp sơn lót. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Lớp ...
Buckling lengh
Buckling lengh là gì? Buckling lengh có nghĩa là Chiều dài uốn dọc Buckling lengh có nghĩa là Chiều dài uốn dọc Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
레드 비트 tiếng hàn là gì?
레드 비트 tiếng hàn là gì? 레드 비트 tiếng hàn có nghĩa là củ dền 레드 비트 tiếng hàn có nghĩa là củ dền.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Nguyên liệu nấu ăn. Đây là thuật ...
勋章 tiếng trung là gì?
勋章 tiếng trung là gì? 勋章 tiếng trung có nghĩa là huy chương (xūnzhāng ) 勋章 tiếng trung có nghĩa là huy chương (xūnzhāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ khí. Đây ...
透過 là gì?
透過 là gì? 透過 có nghĩa là (tòu guò ) Thông qua 透過 có nghĩa là (tòu guò ) Thông qua.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
ご家族連れ ごかぞくづれ tiếng nhật là gì?
ご家族連れ ごかぞくづれ tiếng nhật là gì? ご家族連れ ごかぞくづれ tiếng nhật có nghĩa là Đi cùng gia đình ご家族連れ ごかぞくづれ tiếng nhật có nghĩa là Đi cùng gia đình.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây ...
漂白する ひょうはく tiếng nhật là gì?
漂白する ひょうはく tiếng nhật là gì? 漂白する ひょうはく tiếng nhật có nghĩa là tẩy 漂白する ひょうはく tiếng nhật có nghĩa là tẩy.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
冬装 tiếng trung là gì?
冬装 tiếng trung là gì? 冬装 tiếng trung có nghĩa là quần áo mùa đông (dōngzhuāng ) 冬装 tiếng trung có nghĩa là quần áo mùa đông (dōngzhuāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo. ...
재공품 tiếng hàn là gì?
재공품 tiếng hàn là gì? 재공품 tiếng hàn có nghĩa là Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang 재공품 tiếng hàn có nghĩa là Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang.Thuộc tiếng hàn ...
断带机 tiếng trung là gì?
断带机 tiếng trung là gì? 断带机 tiếng trung có nghĩa là máy cắt nhám cắt dây đai (duàn dài jī ) 断带机 tiếng trung có nghĩa là máy cắt nhám cắt dây đai (duàn dài ...
