Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
音楽を聴く tiếng nhật là gì?
音楽を聴く tiếng nhật là gì? 音楽を聴く tiếng nhật có nghĩa là nghe nhạc 音楽を聴く tiếng nhật có nghĩa là nghe nhạc.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
ちこくじかん tiếng nhật là gì?
ちこくじかん tiếng nhật là gì? ちこくじかん tiếng nhật có nghĩa là Thời gian đi muộn sau giờ làm (遅刻時間 ) ちこくじかん tiếng nhật có nghĩa là Thời gian đi muộn sau giờ làm (遅刻時間 ).Thuộc ...
谢幕 tiếng trung là gì?
谢幕 tiếng trung là gì? 谢幕 tiếng trung có nghĩa là chào cám ơn chào hạ màn (xièmù ) 谢幕 tiếng trung có nghĩa là chào cám ơn chào hạ màn (xièmù ).Thuộc tiếng trung ...
卫生部 là gì?
卫生部 là gì? 卫生部 có nghĩa là (wèi shēng bù ) bộ y tế 卫生部 có nghĩa là (wèi shēng bù ) bộ y tế.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
快递点 là gì?
快递点 là gì? 快递点 có nghĩa là (kuài dì diǎn ) Văn phòng chuyền phát nhanh 快递点 có nghĩa là (kuài dì diǎn ) Văn phòng chuyền phát nhanh.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
ば っ き ん tiếng nhật là gì?
ば っ き ん tiếng nhật là gì? ば っ き ん tiếng nhật có nghĩa là Tốt (罰金) ば っ き ん tiếng nhật có nghĩa là Tốt (罰金).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Pháp ...
えのき tiếng nhật là gì?
えのき tiếng nhật là gì? えのき tiếng nhật có nghĩa là Nấm kim châm えのき tiếng nhật có nghĩa là Nấm kim châm.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Rau củ quả. Đây là thuật ngữ được ...
低压预热器 tiếng trung là gì?
低压预热器 tiếng trung là gì? 低压预热器 tiếng trung có nghĩa là máy hâm nóng sơ bộ áp thấp (dīyā yù rè qì ) 低压预热器 tiếng trung có nghĩa là máy hâm nóng sơ bộ áp ...
游艇 游览艇 tiếng trung là gì?
游艇 游览艇 tiếng trung là gì? 游艇 游览艇 tiếng trung có nghĩa là du thuyền (yóutǐng yóulǎn tǐng ) 游艇 游览艇 tiếng trung có nghĩa là du thuyền (yóutǐng yóulǎn tǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ...
球道 tiếng trung là gì?
球道 tiếng trung là gì? 球道 tiếng trung có nghĩa là đường bóng lăn fairway (qiúdào ) 球道 tiếng trung có nghĩa là đường bóng lăn fairway (qiúdào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Golf. Đây ...
