Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
アルマイト tiếng nhật là gì?
アルマイト tiếng nhật là gì? アルマイト tiếng nhật có nghĩa là Phèn アルマイト tiếng nhật có nghĩa là Phèn.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
갑상샘항진증, 갑상샘과다증 tiếng hàn là gì?
갑상샘항진증, 갑상샘과다증 tiếng hàn là gì? 갑상샘항진증, 갑상샘과다증 tiếng hàn có nghĩa là suy tuyến giáp 갑상샘항진증, 갑상샘과다증 tiếng hàn có nghĩa là suy tuyến giáp.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ...
白切鸡 là gì?
白切鸡 là gì? 白切鸡 có nghĩa là (bái qiē jī ) gà luộc 白切鸡 có nghĩa là (bái qiē jī ) gà luộc.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
电脑游戏 tiếng trung là gì?
电脑游戏 tiếng trung là gì? 电脑游戏 tiếng trung có nghĩa là trò chơi điện tử (diànnǎo yóuxì ) 电脑游戏 tiếng trung có nghĩa là trò chơi điện tử (diànnǎo yóuxì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
财务报表 tiếng trung là gì?
财务报表 tiếng trung là gì? 财务报表 tiếng trung có nghĩa là bảng báo cáo tài chính (cáiwù bàobiǎo ) 财务报表 tiếng trung có nghĩa là bảng báo cáo tài chính (cáiwù bàobiǎo ).Thuộc tiếng trung ...
Negative Carry là gì?
Negative Carry là gì? Negative Carry có nghĩa là chênh lệch âm Negative Carry có nghĩa là chênh lệch âm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. chênh lệch âm ...
sold me out Tiếng Anh là gì?
sold me out Tiếng Anh là gì? sold me out Tiếng Anh có nghĩa là để chăm sóc ai đó hoặc tiết lộ bí mật của họ sold me out Tiếng Anh có nghĩa là ...
Statement
Statement là gì? Statement có nghĩa là sao kê (tài khoản) Statement có nghĩa là sao kê (tài khoản) Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính. sao kê ...
Attenuator
Attenuator là gì? Attenuator có nghĩa là Thiết bị giảm ồn truyền theo ống dẫn không khí lạnh Attenuator có nghĩa là Thiết bị giảm ồn truyền theo ống dẫn không khí lạnh Đây là ...
Greatcoat
Greatcoat là gì? Greatcoat có nghĩa là (n) Áo choàng, áo bành tô Greatcoat có nghĩa là (n) Áo choàng, áo bành tô Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da ...
