Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
股票推销员 tiếng trung là gì?
股票推销员 tiếng trung là gì? 股票推销员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên bán cổ phiếu (gǔpiào tuīxiāo yuán ) 股票推销员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên bán cổ phiếu (gǔpiào tuīxiāo yuán ).Thuộc ...
세율 표 tiếng hàn là gì?
세율 표 tiếng hàn là gì? 세율 표 tiếng hàn có nghĩa là bảng thuế , mức thuế 세율 표 tiếng hàn có nghĩa là bảng thuế , mức thuế.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Xuất ...
开始拍摄 tiếng trung là gì?
开始拍摄 tiếng trung là gì? 开始拍摄 tiếng trung có nghĩa là bắt đầu quay (kāishǐ pāishè ) 开始拍摄 tiếng trung có nghĩa là bắt đầu quay (kāishǐ pāishè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. ...
ミ ネ ラ ル ウ ォ ー タ ー tiếng nhật là gì?
ミ ネ ラ ル ウ ォ ー タ ー tiếng nhật là gì? ミ ネ ラ ル ウ ォ ー タ ー tiếng nhật có nghĩa là Nước khoáng ミ ネ ラ ル ウ ォ ...
假动作 tiếng trung là gì?
假动作 tiếng trung là gì? 假动作 tiếng trung có nghĩa là động tác giả (jiǎdòngzuò ) 假动作 tiếng trung có nghĩa là động tác giả (jiǎdòngzuò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng đá. Đây là ...
正の電気 tiếng nhật là gì?
正の電気 tiếng nhật là gì? 正の電気 tiếng nhật có nghĩa là điện tích dương (sei no denki) 正の電気 tiếng nhật có nghĩa là điện tích dương (sei no denki).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện. Đây ...
独立门户 tiếng trung là gì?
独立门户 tiếng trung là gì? 独立门户 tiếng trung có nghĩa là đi cửa riêng biệt (dúlì ménhù ) 独立门户 tiếng trung có nghĩa là đi cửa riêng biệt (dúlì ménhù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
近网攻击 tiếng trung là gì?
近网攻击 tiếng trung là gì? 近网攻击 tiếng trung có nghĩa là tấn công gần lưới (jìn wǎng gōngjí ) 近网攻击 tiếng trung có nghĩa là tấn công gần lưới (jìn wǎng gōngjí ).Thuộc tiếng trung ...
接吻 là gì?
接吻 là gì? 接吻 có nghĩa là (jiē wěn ) hôn nhau 接吻 có nghĩa là (jiē wěn ) hôn nhau.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
ご う か ん tiếng nhật là gì?
ご う か ん tiếng nhật là gì? ご う か ん tiếng nhật có nghĩa là Hãm hiếp (強姦) ご う か ん tiếng nhật có nghĩa là Hãm hiếp (強姦).Thuộc tiếng nhật chuyên ...
