Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Hydrolic control valve
Hydrolic control valve là gì? Hydrolic control valve có nghĩa là điều khiển bằng thủy lực Hydrolic control valve có nghĩa là điều khiển bằng thủy lực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Output shaft
Output shaft là gì? Output shaft có nghĩa là Trục ra Output shaft có nghĩa là Trục ra. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Trục ra Tiếng ...
Continuous repeated message
Continuous repeated message là gì? Continuous repeated message có nghĩa là Thông điệp được lặp lại liên tục Continuous repeated message có nghĩa là Thông điệp được lặp lại liên tục. Đây là thuật ngữ ...
Cleansing milk
Cleansing milk là gì? Cleansing milk có nghĩa là Sữa tẩy trang Cleansing milk có nghĩa là Sữa tẩy trang Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Mỹ phẩm. Sữa tẩy trang ...
疣 tiếng trung là gì?
疣 tiếng trung là gì? 疣 tiếng trung có nghĩa là mụn cơm (yóu ) 疣 tiếng trung có nghĩa là mụn cơm (yóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là thuật ngữ ...
驱动程序 là gì?
驱动程序 là gì? 驱动程序 có nghĩa là (qū dòng chéng xù ) driver 驱动程序 có nghĩa là (qū dòng chéng xù ) driver.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
考古学 tiếng nhật là gì?
考古学 tiếng nhật là gì? 考古学 tiếng nhật có nghĩa là khảo cổ học 考古学 tiếng nhật có nghĩa là khảo cổ học.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục. Đây là thuật ngữ được sử ...
응급치료상자 tiếng hàn là gì?
응급치료상자 tiếng hàn là gì? 응급치료상자 tiếng hàn có nghĩa là hộp dụng cụ cấp cứu 응급치료상자 tiếng hàn có nghĩa là hộp dụng cụ cấp cứu.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là ...
탈세 tiếng hàn là gì?
탈세 tiếng hàn là gì? 탈세 tiếng hàn có nghĩa là trốn thuế 탈세 tiếng hàn có nghĩa là trốn thuế.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
眼睛 tiếng trung là gì?
眼睛 tiếng trung là gì? 眼睛 tiếng trung có nghĩa là mắt (yǎnjīng ) 眼睛 tiếng trung có nghĩa là mắt (yǎnjīng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. Đây là thuật ngữ ...
