Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
粤剧 tiếng trung là gì?
越剧 tiếng trung là gì? 越剧 tiếng trung có nghĩa là việt kịch một loại kịch lưu hành ở chiết giang thượng hải… (yuè jù ) 越剧 tiếng trung có nghĩa là việt kịch một ...
生产流程 tiếng trung là gì?
生产流程 tiếng trung là gì? 生产流程 tiếng trung có nghĩa là dây chuyền sản xuất (shēngchǎn liúchéng ) 生产流程 tiếng trung có nghĩa là dây chuyền sản xuất (shēngchǎn liúchéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
ゆにゅうかこう tiếng nhật là gì?
ゆにゅうかこう tiếng nhật là gì? ゆにゅうかこう tiếng nhật có nghĩa là gia công nhập khẩu (輸入加工) ゆにゅうかこう tiếng nhật có nghĩa là gia công nhập khẩu (輸入加工).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thương mại. Đây là ...
电视录像机 tiếng trung là gì?
电视录像机 tiếng trung là gì? 电视录像机 tiếng trung có nghĩa là đầu máy video (diànshì lùxiàngjī ) 电视录像机 tiếng trung có nghĩa là đầu máy video (diànshì lùxiàngjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phát thanh ...
银白色 tiếng trung là gì?
银白色 tiếng trung là gì? 银白色 tiếng trung có nghĩa là màu trắng bạc (yín báisè ) 银白色 tiếng trung có nghĩa là màu trắng bạc (yín báisè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. ...
电视图像 tiếng trung là gì?
电视图像 tiếng trung là gì? 电视图像 tiếng trung có nghĩa là hình ảnh tivi (diànshì túxiàng ) 电视图像 tiếng trung có nghĩa là hình ảnh tivi (diànshì túxiàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phát thanh ...
苔绿色 tiếng trung là gì?
苔绿色 tiếng trung là gì? 苔绿色 tiếng trung có nghĩa là màu xanh rêu (tái lǜsè ) 苔绿色 tiếng trung có nghĩa là màu xanh rêu (tái lǜsè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. ...
センサ tiếng nhật là gì?
センサ tiếng nhật là gì? センサ tiếng nhật có nghĩa là Cảm biến センサ tiếng nhật có nghĩa là Cảm biến.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
步行者录放机 tiếng trung là gì?
步行者录放机 tiếng trung là gì? 步行者录放机 tiếng trung có nghĩa là cassette tai nghe walkman (bùxíng zhě lùfàng jī ) 步行者录放机 tiếng trung có nghĩa là cassette tai nghe walkman (bùxíng zhě lùfàng jī ).Thuộc ...
毛鼻水獭 tiếng trung là gì?
毛鼻水獭 tiếng trung là gì? 毛鼻水獭 tiếng trung có nghĩa là rái cá lông mũi (máo bí shuǐtǎ ) 毛鼻水獭 tiếng trung có nghĩa là rái cá lông mũi (máo bí shuǐtǎ ).Thuộc tiếng trung ...
