Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Wet finhishing
Wet finhishing là gì? Wet finhishing có nghĩa là (n) Sự xử lý ướt Wet finhishing có nghĩa là (n) Sự xử lý ướt Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Vocational training
Vocational training là gì? Vocational training có nghĩa là (n) Đào tạo nghề nghiệp Vocational training có nghĩa là (n) Đào tạo nghề nghiệp Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Blade
Blade là gì? Blade có nghĩa là (n) Lưỡi dao, dao Blade có nghĩa là (n) Lưỡi dao, dao. – Blade edge: Lưỡi dao. – Blade spring: Lò xo lá. – Blade stirrer: Máy khuấy ...
Passenger side air bag open circuit check
Passenger side air bag open circuit check là gì? Passenger side air bag open circuit check có nghĩa là Kiểm tra hở mạch túi khí bên của hành khách Passenger side air bag open circuit ...
Dummy
Dummy là gì? Dummy có nghĩa là Người nộm, hình nhân (dùng khi thử nghiệm xe) Dummy có nghĩa là Người nộm, hình nhân (dùng khi thử nghiệm xe). Đây là thuật ngữ được sử ...
结婚戒指 tiếng trung là gì?
结婚戒指 tiếng trung là gì? 结婚戒指 tiếng trung có nghĩa là nhẫn cưới (jiéhūn jièzhǐ ) 结婚戒指 tiếng trung có nghĩa là nhẫn cưới (jiéhūn jièzhǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đám cưới. Đây là ...
曲奇饼 甜饼干 tiếng trung là gì?
曲奇饼 甜饼干 tiếng trung là gì? 曲奇饼 甜饼干 tiếng trung có nghĩa là bánh quy ngọt (qū qí bǐng tián bǐnggān ) 曲奇饼 甜饼干 tiếng trung có nghĩa là bánh quy ngọt (qū qí bǐng ...
股票指数 tiếng trung là gì?
股票指数 tiếng trung là gì? 股票指数 tiếng trung có nghĩa là chỉ số cổ phiếu (gǔpiào zhǐ shù ) 股票指数 tiếng trung có nghĩa là chỉ số cổ phiếu (gǔpiào zhǐ shù ).Thuộc tiếng trung ...
落差 tiếng trung là gì?
落差 tiếng trung là gì? 落差 tiếng trung có nghĩa là chênh lệch (luòchā ) 落差 tiếng trung có nghĩa là chênh lệch (luòchā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hợp đồng mua bán. Đây là ...
巧克力夹心软糖 tiếng trung là gì?
巧克力夹心软糖 tiếng trung là gì? 巧克力夹心软糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo mềm nhân sôcôla (qiǎokèlì jiā xīnruǎn táng ) 巧克力夹心软糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo mềm nhân sôcôla (qiǎokèlì jiā xīnruǎn táng ).Thuộc ...
