Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Stability assist continuous operation fault
Stability assist continuous operation fault là gì? Stability assist continuous operation fault có nghĩa là Lỗi hoạt động liên tục của hỗ trợ ổn định Stability assist continuous operation fault có nghĩa là Lỗi hoạt ...
Incident response
Incident response là gì? Incident response có nghĩa là Xử lý sự cố Incident response có nghĩa là Xử lý sự cố. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
棉大衣 tiếng trung là gì?
棉大衣 tiếng trung là gì? 棉大衣 tiếng trung có nghĩa là áo khoác bông (mián dàyī ) 棉大衣 tiếng trung có nghĩa là áo khoác bông (mián dàyī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo ...
摇头扇 tiếng trung là gì?
摇头扇 tiếng trung là gì? 摇头扇 tiếng trung có nghĩa là quạt xoay tròn (yáotóu shàn ) 摇头扇 tiếng trung có nghĩa là quạt xoay tròn (yáotóu shàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc ...
曾孙子 tiếng trung là gì?
曾孙子 tiếng trung là gì? 曾孙子 tiếng trung có nghĩa là chắt trai (zēng sūnzi ) 曾孙子 tiếng trung có nghĩa là chắt trai (zēng sūnzi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gia đình. Đây là ...
意大利菜 tiếng trung là gì?
意大利菜 tiếng trung là gì? 意大利菜 tiếng trung có nghĩa là món ăn cơm ý (yìdàlì cài ) 意大利菜 tiếng trung có nghĩa là món ăn cơm ý (yìdàlì cài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
迷你酒吧 tiếng trung là gì?
迷你酒吧 tiếng trung là gì? 迷你酒吧 tiếng trung có nghĩa là quầy bar mini (mínǐ jiǔbā ) 迷你酒吧 tiếng trung có nghĩa là quầy bar mini (mínǐ jiǔbā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Món ăn. ...
落叶归根 tiếng trung là gì?
落叶归根 tiếng trung là gì? 落叶归根 tiếng trung có nghĩa là lá rụng về cội (luò yè guī gēn ) 落叶归根 tiếng trung có nghĩa là lá rụng về cội (luò yè guī gēn ).Thuộc ...
资历证明 tiếng trung là gì?
资历证明 tiếng trung là gì? 资历证明 tiếng trung có nghĩa là giấy chứng nhận tư cách (zīlì zhèngmíng ) 资历证明 tiếng trung có nghĩa là giấy chứng nhận tư cách (zīlì zhèngmíng ).Thuộc tiếng trung ...
토지사용권 tiếng hàn là gì?
토지사용권 tiếng hàn là gì? 토지사용권 tiếng hàn có nghĩa là Quyền sử dụng đất 토지사용권 tiếng hàn có nghĩa là Quyền sử dụng đất.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Kế toán. Đây là thuật ngữ ...
