Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
琴弦 tiếng trung là gì?
琴弦 tiếng trung là gì? 琴弦 tiếng trung có nghĩa là dây đàn (qín xián ) 琴弦 tiếng trung có nghĩa là dây đàn (qín xián ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhạc cụ. Đây là ...
剧名角色 tiếng trung là gì?
剧名角色 tiếng trung là gì? 剧名角色 tiếng trung có nghĩa là vai mang tên vở kịch nhân vật (jù míng juésè ) 剧名角色 tiếng trung có nghĩa là vai mang tên vở kịch nhân vật ...
毛豆 tiếng trung là gì?
毛豆 tiếng trung là gì? 毛豆 tiếng trung có nghĩa là đậu nành loại tươi còn nguyên quả (máodòu ) 毛豆 tiếng trung có nghĩa là đậu nành loại tươi còn nguyên quả (máodòu ).Thuộc ...
干变 tiếng trung là gì?
干变 tiếng trung là gì? 干变 tiếng trung có nghĩa là máy biến áp khô (gàn biàn ) 干变 tiếng trung có nghĩa là máy biến áp khô (gàn biàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
热水瓶塞 tiếng trung là gì?
热水瓶塞 tiếng trung là gì? 热水瓶塞 tiếng trung có nghĩa là nút phích (rèshuǐpíng sāi ) 热水瓶塞 tiếng trung có nghĩa là nút phích (rèshuǐpíng sāi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. Đây là ...
科工 là gì?
科工 là gì? 科工 có nghĩa là (kē gōng ) khoa học công nghệ, kỹ thuật 科工 có nghĩa là (kē gōng ) khoa học công nghệ, kỹ thuật.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
바늘에 실을 꿰다 tiếng hàn là gì?
바늘에 실을 꿰다 tiếng hàn là gì? 바늘에 실을 꿰다 tiếng hàn có nghĩa là xâu kim, xỏ chỉ… 바늘에 실을 꿰다 tiếng hàn có nghĩa là xâu kim, xỏ chỉ….Thuộc tiếng hàn chuyên ngành ...
Tranh chấp lao động tiếng Anh là gì?
Tranh chấp lao động tiếng Anh là gì? Tranh chấp lao động tiếng Anh có nghĩa là Industrial dispute Tranh chấp lao động tiếng Anh có nghĩa là Industrial dispute Đây là thuật ngữ được ...
a dumb bunny Tiếng Anh là gì?
a dumb bunny Tiếng Anh là gì? a dumb bunny Tiếng Anh có nghĩa là Một người ngu ngốc hoặc cả tin a dumb bunny Tiếng Anh có nghĩa là Một người ngu ngốc hoặc ...
Vacuum advance mechanism
Vacuum advance mechanism là gì? Vacuum advance mechanism có nghĩa là Sự đánh lửa sớm chân không Vacuum advance mechanism có nghĩa là Sự đánh lửa sớm chân không. Đây là thuật ngữ được sử ...
