Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
带我 là gì?
带我 là gì? 带我 có nghĩa là đưa tôi 带我 có nghĩa là đưa tôi… ví dụ như đưa tôi đi.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
拉哈族 tiếng trung là gì?
拉哈族 tiếng trung là gì? 拉哈族 tiếng trung có nghĩa là laha (lā hā zú ) 拉哈族 tiếng trung có nghĩa là laha (lā hā zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các dân tộc. ...
胡椒 こしょう tiếng nhật là gì?
胡椒 こしょう tiếng nhật là gì? 胡椒 こしょう tiếng nhật có nghĩa là Tiêu 胡椒 こしょう tiếng nhật có nghĩa là Tiêu.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nhà hàng. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
朱鲁族 tiếng trung là gì?
朱鲁族 tiếng trung là gì? 朱鲁族 tiếng trung có nghĩa là chu ru (zhū lǔ zú ) 朱鲁族 tiếng trung có nghĩa là chu ru (zhū lǔ zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các ...
发式 tiếng trung là gì?
发式 tiếng trung là gì? 发式 tiếng trung có nghĩa là kiểu tóc (fā shì ) 发式 tiếng trung có nghĩa là kiểu tóc (fā shì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cắt tóc. Đây là ...
免租 tiếng trung là gì?
免租 tiếng trung là gì? 免租 tiếng trung có nghĩa là miễn phí (miǎn zū ) 免租 tiếng trung có nghĩa là miễn phí (miǎn zū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuê nhà. Đây là ...
连续丰收 tiếng trung là gì?
连续丰收 tiếng trung là gì? 连续丰收 tiếng trung có nghĩa là thu hoạch liên tiếp (liánxù fēngshōu ) 连续丰收 tiếng trung có nghĩa là thu hoạch liên tiếp (liánxù fēngshōu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
兑现 tiếng trung là gì?
兑现 tiếng trung là gì? 兑现 tiếng trung có nghĩa là đổi tiền mặt (duìxiàn ) 兑现 tiếng trung có nghĩa là đổi tiền mặt (duìxiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tài chính ngân hàng. ...
沟 hoặc 渠 tiếng trung là gì?
沟 hoặc 渠 tiếng trung là gì? 沟 hoặc 渠 tiếng trung có nghĩa là con mương (gōu hoặc qú ) 沟 hoặc 渠 tiếng trung có nghĩa là con mương (gōu hoặc qú ).Thuộc ...
调音的 tiếng trung là gì?
调音的 tiếng trung là gì? 调音的 tiếng trung có nghĩa là người hòa âm (diào yīn de ) 调音的 tiếng trung có nghĩa là người hòa âm (diào yīn de ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
