Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
前排票 tiếng trung là gì?
前排票 tiếng trung là gì? 前排票 tiếng trung có nghĩa là vé dãy ghế đầu (qián pái piào ) 前排票 tiếng trung có nghĩa là vé dãy ghế đầu (qián pái piào ).Thuộc tiếng trung ...
报表清单 tiếng trung là gì?
报表清单 tiếng trung là gì? 报表清单 tiếng trung có nghĩa là chi tiết báo biểu (bàobiǎo qīngdān ) 报表清单 tiếng trung có nghĩa là chi tiết báo biểu (bàobiǎo qīngdān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
头晕,眩晕 là gì?
头晕,眩晕 là gì? 头晕,眩晕 có nghĩa là (tóu yūn ,xuàn yūn ) Chóng mặt 头晕,眩晕 có nghĩa là (tóu yūn ,xuàn yūn ) Chóng mặt.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
两位数 là gì?
两位数 là gì? 两位数 có nghĩa là (liǎng wèi shù ) hai chữ số 两位数 có nghĩa là (liǎng wèi shù ) hai chữ số.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
총무부 tiếng hàn là gì?
총무부 tiếng hàn là gì? 총무부 tiếng hàn có nghĩa là Bộ phận hành chính (/chong-mu-bu/) 총무부 tiếng hàn có nghĩa là Bộ phận hành chính (/chong-mu-bu/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trong công ty. Đây ...
西天取经 là gì?
西天取经 là gì? 西天取经 có nghĩa là (xī tiān qǔ jīng ) đi tây thiên lấy kinh, thỉnh kinh 西天取经 có nghĩa là (xī tiān qǔ jīng ) đi tây thiên lấy kinh, thỉnh kinh.Thuộc ...
鱼尾钻头 tiếng trung là gì?
鱼尾钻头 tiếng trung là gì? 鱼尾钻头 tiếng trung có nghĩa là mũi khoan đuôi cá (yú wěi zuàntóu ) 鱼尾钻头 tiếng trung có nghĩa là mũi khoan đuôi cá (yú wěi zuàntóu ).Thuộc tiếng trung ...
升货车 叉车 tiếng trung là gì?
升货车 叉车 tiếng trung là gì? 升货车 叉车 tiếng trung có nghĩa là xe nâng hàng (shēng huòchē chāchē ) 升货车 叉车 tiếng trung có nghĩa là xe nâng hàng (shēng huòchē chāchē ).Thuộc tiếng ...
年纪相若 là gì?
年纪相若 là gì? 年纪相若 có nghĩa là (nián jì xiàng ruò ) tầm tuổi 年纪相若 có nghĩa là (nián jì xiàng ruò ) tầm tuổi.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
波形瓦 tiếng trung là gì?
波形瓦 tiếng trung là gì? 波形瓦 tiếng trung có nghĩa là ngói lượn sóng (bōxíng wǎ ) 波形瓦 tiếng trung có nghĩa là ngói lượn sóng (bōxíng wǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu ...
