Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
ready-mixed concrete
Ready-mixed concrete là gì? Ready-mixed concrete có nghĩa là bê tông trộn sẵn Ready-mixed concrete có nghĩa là bê tông trộn sẵn Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
Fixed fire extinguishing system
Fixed fire extinguishing system là gì? Fixed fire extinguishing system có nghĩa là Hệ thống chữa cháy cố định Fixed fire extinguishing system có nghĩa là Hệ thống chữa cháy cố định Đây là thuật ...
Intermittenet take-up motion
Intermittenet take-up motion là gì? Intermittenet take-up motion có nghĩa là (n) Thiết bị quấn vải gián đoạn Intermittenet take-up motion có nghĩa là (n) Thiết bị quấn vải gián đoạn Đây là thuật ngữ ...
Horizontal topstitch
Horizontal topstitch là gì? Horizontal topstitch có nghĩa là (n) Đường diễu ngang Horizontal topstitch có nghĩa là (n) Đường diễu ngang Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Tonneau cover
Tonneau cover là gì? Tonneau cover có nghĩa là Bọc cửa sau Tonneau cover có nghĩa là Bọc cửa sau. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Bọc ...
しかけひん tiếng nhật là gì?
しかけひん tiếng nhật là gì? しかけひん tiếng nhật có nghĩa là Sản phẩm đang sản xuất (仕掛け品) しかけひん tiếng nhật có nghĩa là Sản phẩm đang sản xuất (仕掛け品).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập ...
震动压路机 tiếng trung là gì?
震动压路机 tiếng trung là gì? 震动压路机 tiếng trung có nghĩa là máy lu rung (zhèndòng yālùjī ) 震动压路机 tiếng trung có nghĩa là máy lu rung (zhèndòng yālùjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc. ...
油印机 tiếng trung là gì?
油印机 tiếng trung là gì? 油印机 tiếng trung có nghĩa là máy in noneo (yóu yìn jī ) 油印机 tiếng trung có nghĩa là máy in noneo (yóu yìn jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
たいがいぼうえき tiếng nhật là gì?
たいがいぼうえき tiếng nhật là gì? たいがいぼうえき tiếng nhật có nghĩa là Mậu dích đối ngoại (対外貿易) たいがいぼうえき tiếng nhật có nghĩa là Mậu dích đối ngoại (対外貿易).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây ...
超正 là gì?
超正 là gì? 超正 có nghĩa là (chāo zhèng ) hay lắm, đẹp lắm, tốt lắm 超正 có nghĩa là (chāo zhèng ) hay lắm, đẹp lắm, tốt lắm.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
