Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
脱衣舞女 tiếng trung là gì?
脱衣舞女 tiếng trung là gì? 脱衣舞女 tiếng trung có nghĩa là vũ nữ thoát y (tuōyī wǔnǚ ) 脱衣舞女 tiếng trung có nghĩa là vũ nữ thoát y (tuōyī wǔnǚ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
埃地族 tiếng trung là gì?
埃地族 tiếng trung là gì? 埃地族 tiếng trung có nghĩa là êđê (Āi de zú ) 埃地族 tiếng trung có nghĩa là êđê (Āi de zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các dân tộc. ...
おみやげ tiếng nhật là gì?
おみやげ tiếng nhật là gì? おみやげ tiếng nhật có nghĩa là quà lưu niệm (お土産) おみやげ tiếng nhật có nghĩa là quà lưu niệm (お土産).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Khách sạn. Đây là thuật ngữ ...
画面 tiếng nhật là gì?
画面 tiếng nhật là gì? 画面 tiếng nhật có nghĩa là màn hình 画面 tiếng nhật có nghĩa là màn hình.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là thuật ngữ được sử ...
Das Bett tiếng Đức là gì?
Das Bett tiếng Đức là gì? Das Bett tiếng Đức có nghĩa là Giường Das Bett tiếng Đức có nghĩa là Giường.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
再起動する tiếng nhật là gì?
再起動する tiếng nhật là gì? 再起動する tiếng nhật có nghĩa là khởi động lại 再起動する tiếng nhật có nghĩa là khởi động lại.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là thuật ngữ ...
重量 tiếng trung là gì?
重量 tiếng trung là gì? 重量 tiếng trung có nghĩa là trọng lượng (zhòngliàng ) 重量 tiếng trung có nghĩa là trọng lượng (zhòngliàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là thuật ngữ ...
脱贫 tiếng trung là gì?
脱贫 tiếng trung là gì? 脱贫 tiếng trung có nghĩa là thoát nghèo (tuōpín ) 脱贫 tiếng trung có nghĩa là thoát nghèo (tuōpín ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. Đây là thuật ngữ ...
きれは/バイト tiếng nhật là gì?
きれは/バイト tiếng nhật là gì? きれは/バイト tiếng nhật có nghĩa là Dao (切れ刃) きれは/バイト tiếng nhật có nghĩa là Dao (切れ刃).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
荒地 tiếng trung là gì?
荒地 tiếng trung là gì? 荒地 tiếng trung có nghĩa là đất hoang (huāngdì ) 荒地 tiếng trung có nghĩa là đất hoang (huāngdì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. Đây là thuật ngữ ...
