Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Cracked state
Cracked state là gì? Cracked state có nghĩa là Trạng thái đã có vết nứt Cracked state có nghĩa là Trạng thái đã có vết nứt Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Nut
Nut là gì? Nut có nghĩa là Đinh tán Nut có nghĩa là Đinh tán Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Đinh tán Tiếng Anh là gì? ...
Snap utton
Snap utton là gì? Snap utton có nghĩa là (n) Nút bấm Snap utton có nghĩa là (n) Nút bấm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Silver leaf
Silver leaf là gì? Silver leaf có nghĩa là (n) Kỹ thuật in lá bạc Silver leaf có nghĩa là (n) Kỹ thuật in lá bạc Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
技术管理 tiếng trung là gì?
技术管理 tiếng trung là gì? 技术管理 tiếng trung có nghĩa là quản lý kỹ thuật (jìshù guǎnlǐ ) 技术管理 tiếng trung có nghĩa là quản lý kỹ thuật (jìshù guǎnlǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
自由行動 じゆうこうどう tiếng nhật là gì?
自由行動 じゆうこうどう tiếng nhật là gì? 自由行動 じゆうこうどう tiếng nhật có nghĩa là Hoạt động tự do 自由行動 じゆうこうどう tiếng nhật có nghĩa là Hoạt động tự do.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây ...
한의원 tiếng hàn là gì?
한의원 tiếng hàn là gì? 한의원 tiếng hàn có nghĩa là bệnh viện y học cổ truyền (châm cứu) 한의원 tiếng hàn có nghĩa là bệnh viện y học cổ truyền (châm cứu).Thuộc tiếng hàn ...
笋菇 tiếng trung là gì?
笋菇 tiếng trung là gì? 笋菇 tiếng trung có nghĩa là nấm măng (sǔn gū ) 笋菇 tiếng trung có nghĩa là nấm măng (sǔn gū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nấm ăn. Đây là ...
乳白鹳 tiếng trung là gì?
乳白鹳 tiếng trung là gì? 乳白鹳 tiếng trung có nghĩa là cò lạo xám (rǔbáiguàn ) 乳白鹳 tiếng trung có nghĩa là cò lạo xám (rǔbáiguàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ...
作业流程 tiếng trung là gì?
作业流程 tiếng trung là gì? 作业流程 tiếng trung có nghĩa là thao tác dây chuyền (zuòyè liúchéng ) 作业流程 tiếng trung có nghĩa là thao tác dây chuyền (zuòyè liúchéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
