Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
红色 tiếng trung là gì?
红色 tiếng trung là gì? 红色 tiếng trung có nghĩa là màu đỏ (hóngsè ) 红色 tiếng trung có nghĩa là màu đỏ (hóngsè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. Đây là thuật ngữ ...
关节 tiếng trung là gì?
关节 tiếng trung là gì? 关节 tiếng trung có nghĩa là khớp (guān jié ) 关节 tiếng trung có nghĩa là khớp (guān jié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. Đây là ...
釉烧窑 tiếng trung là gì?
釉烧窑 tiếng trung là gì? 釉烧窑 tiếng trung có nghĩa là lò nung men (yòu shāo yáo ) 釉烧窑 tiếng trung có nghĩa là lò nung men (yòu shāo yáo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
商业区 tiếng trung là gì?
商业区 tiếng trung là gì? 商业区 tiếng trung có nghĩa là khu thương mại (shāngyè qū ) 商业区 tiếng trung có nghĩa là khu thương mại (shāngyè qū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bất động ...
实况录音 tiếng trung là gì?
实况录音 tiếng trung là gì? 实况录音 tiếng trung có nghĩa là ghi âm trực tiếp (shíkuàng lùyīn ) 实况录音 tiếng trung có nghĩa là ghi âm trực tiếp (shíkuàng lùyīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
气管炎 tiếng trung là gì?
气管炎 tiếng trung là gì? 气管炎 tiếng trung có nghĩa là viêm khí quản (qìguǎn yán ) 气管炎 tiếng trung có nghĩa là viêm khí quản (qìguǎn yán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. ...
鳞毛粉蠹 tiếng trung là gì?
鳞毛粉蠹 tiếng trung là gì? 鳞毛粉蠹 tiếng trung có nghĩa là mọt gỗ (línmáo fěndù ) 鳞毛粉蠹 tiếng trung có nghĩa là mọt gỗ (línmáo fěndù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn trùng. Đây là ...
军医 tiếng trung là gì?
军医 tiếng trung là gì? 军医 tiếng trung có nghĩa là quân y (jūn yī ) 军医 tiếng trung có nghĩa là quân y (jūn yī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ ...
두통이 있다 tiếng hàn là gì?
두통이 있다 tiếng hàn là gì? 두통이 있다 tiếng hàn có nghĩa là đau đầu 두통이 있다 tiếng hàn có nghĩa là đau đầu.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được ...
아가씨 tiếng hàn là gì?
아가씨 tiếng hàn là gì? 아가씨 tiếng hàn có nghĩa là gọi em gái chồng 아가씨 tiếng hàn có nghĩa là gọi em gái chồng.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ ...
