Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Clock operation check
Clock operation check là gì? Clock operation check có nghĩa là Kiểm tra họat động đồng hồ Clock operation check có nghĩa là Kiểm tra họat động đồng hồ. Đây là thuật ngữ được sử ...
Non-commissioned officer
Non-commissioned officer là gì? Non-commissioned officer có nghĩa là hạ sĩ quan Non-commissioned officer có nghĩa là hạ sĩ quan Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Quân đội. hạ sĩ quan ...
Education/training
Education/training là gì? Education/training có nghĩa là giáo dục/đào tạo Education/training có nghĩa là giáo dục/đào tạo Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giáo dục. giáo dục/đào tạo Tiếng Anh là ...
Pendant
Pendant là gì? Pendant có nghĩa là (n) Dây treo Pendant có nghĩa là (n) Dây treo Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Dây treo Tiếng ...
Dilute
Dilute là gì? Dilute có nghĩa là (n) Loãng (pha màu loãng,nhạt đi) Dilute có nghĩa là (n) Loãng (pha màu loãng,nhạt đi) Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da ...
水泥储罐 tiếng trung là gì?
水泥储罐 tiếng trung là gì? 水泥储罐 tiếng trung có nghĩa là bồn chứa xi măng (shuǐní chú guàn ) 水泥储罐 tiếng trung có nghĩa là bồn chứa xi măng (shuǐní chú guàn ).Thuộc tiếng trung ...
놀람 tiếng hàn là gì?
놀람 tiếng hàn là gì? 놀람 tiếng hàn có nghĩa là Thật là ngạc nhiên 놀람 tiếng hàn có nghĩa là Thật là ngạc nhiên.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Cảm xúc. Đây là thuật ngữ ...
타래 tiếng hàn là gì?
타래 tiếng hàn là gì? 타래 tiếng hàn có nghĩa là một bó, một cuộn (len) 타래 tiếng hàn có nghĩa là một bó, một cuộn (len).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là ...
游览来回票 tiếng trung là gì?
游览来回票 tiếng trung là gì? 游览来回票 tiếng trung có nghĩa là vé du lịch khứ hồi (yóulǎn láihuí piào ) 游览来回票 tiếng trung có nghĩa là vé du lịch khứ hồi (yóulǎn láihuí piào ).Thuộc ...
坑 tiếng trung là gì?
坑 tiếng trung là gì? 坑 tiếng trung có nghĩa là lỗ hỗ hầm (kēng ) 坑 tiếng trung có nghĩa là lỗ hỗ hầm (kēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
