Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
3个点 là gì?
3个点 là gì? 3个点 có nghĩa là (3gè diǎn ) dấu ba chấm đằng sau thập phân, tức là 3 phần trăm 3个点 có nghĩa là (3gè diǎn ) dấu ba chấm đằng sau thập ...
面部按摩 tiếng trung là gì?
面部按摩 tiếng trung là gì? 面部按摩 tiếng trung có nghĩa là massage mặt (miànbù ànmó ) 面部按摩 tiếng trung có nghĩa là massage mặt (miànbù ànmó ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cắt tóc. Đây là ...
皮靴 tiếng trung là gì?
皮靴 tiếng trung là gì? 皮靴 tiếng trung có nghĩa là ủng da (pí xuē ) 皮靴 tiếng trung có nghĩa là ủng da (pí xuē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Giày dép. Đây là ...
稻蝗 tiếng trung là gì?
稻蝗 tiếng trung là gì? 稻蝗 tiếng trung có nghĩa là cào cào cào cào lúa (dàohuáng ) 稻蝗 tiếng trung có nghĩa là cào cào cào cào lúa (dàohuáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
柏达翡丽表 tiếng trung là gì?
柏达翡丽表 tiếng trung là gì? 柏达翡丽表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ patek philippe (bǎi dá fěi lì biǎo ) 柏达翡丽表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ patek philippe (bǎi dá fěi lì ...
吃啥补啥 là gì?
吃啥补啥 là gì? 吃啥补啥 có nghĩa là (chī shá bǔ shá ) ăn gì bổ nấy 吃啥补啥 có nghĩa là (chī shá bǔ shá ) ăn gì bổ nấy.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
삼촌 tiếng hàn là gì?
삼촌 tiếng hàn là gì? 삼촌 tiếng hàn có nghĩa là anh, em của bố (thường gọi khi chưa lập gia đình) 삼촌 tiếng hàn có nghĩa là anh, em của bố (thường gọi khi ...
月经不调 tiếng trung là gì?
月经不调 tiếng trung là gì? 月经不调 tiếng trung có nghĩa là kinh nguyệt không đều (yuèjīng bù tiáo ) 月经不调 tiếng trung có nghĩa là kinh nguyệt không đều (yuèjīng bù tiáo ).Thuộc tiếng trung ...
备用轮胎 tiếng trung là gì?
备用轮胎 tiếng trung là gì? 备用轮胎 tiếng trung có nghĩa là lốp dự phòng (bèiyòng lúntāi ) 备用轮胎 tiếng trung có nghĩa là lốp dự phòng (bèiyòng lúntāi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến xe ...
茶盘 tiếng trung là gì?
茶盘 tiếng trung là gì? 茶盘 tiếng trung có nghĩa là khay trà (chápán ) 茶盘 tiếng trung có nghĩa là khay trà (chápán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là ...
