Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Price and wages index (n)
Price and wages index (n) là gì? Price and wages index (n) có nghĩa là Chỉ số giá và lượng Price and wages index (n) có nghĩa là Chỉ số giá và lượng Đây là ...
Rock bottom price
Rock bottom price là gì? Rock bottom price có nghĩa là (n) Giá thấp nhất Rock bottom price có nghĩa là (n) Giá thấp nhất Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Inclined plane
Inclined plane là gì? Inclined plane có nghĩa là (n) Mặt phẳng nghiêng Inclined plane có nghĩa là (n) Mặt phẳng nghiêng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
库存表 tiếng trung là gì?
库存表 tiếng trung là gì? 库存表 tiếng trung có nghĩa là bảng kê quỹ bảng báo cáo tiền mặt (kùcún biǎo ) 库存表 tiếng trung có nghĩa là bảng kê quỹ bảng báo cáo tiền ...
白兰地姜汁饼干 tiếng trung là gì?
白兰地姜汁饼干 tiếng trung là gì? 白兰地姜汁饼干 tiếng trung có nghĩa là bánh quy nước gừng brandy (báilándì jiāng zhī bǐnggān ) 白兰地姜汁饼干 tiếng trung có nghĩa là bánh quy nước gừng brandy (báilándì jiāng zhī ...
黑鸟 tiếng trung là gì?
黑鸟 tiếng trung là gì? 黑鸟 tiếng trung có nghĩa là chim hoét (hēiniǎo ) 黑鸟 tiếng trung có nghĩa là chim hoét (hēiniǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ngữ được ...
凸痕 tiếng trung là gì?
凸痕 tiếng trung là gì? 凸痕 tiếng trung có nghĩa là vết hằn lồi (tū hén ) 凸痕 tiếng trung có nghĩa là vết hằn lồi (tū hén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hợp đồng ...
存货簿 tiếng trung là gì?
存货簿 tiếng trung là gì? 存货簿 tiếng trung có nghĩa là sổ kho sổ hàng tồn kho (cúnhuò bù ) 存货簿 tiếng trung có nghĩa là sổ kho sổ hàng tồn kho (cúnhuò bù ).Thuộc ...
灭火 tiếng trung là gì?
灭火 tiếng trung là gì? 灭火 tiếng trung có nghĩa là dập lửa (mièhuǒ ) 灭火 tiếng trung có nghĩa là dập lửa (mièhuǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng cháy chữa cháy. Đây là ...
圆锯 tiếng trung là gì?
圆锯 tiếng trung là gì? 圆锯 tiếng trung có nghĩa là cái cưa tròn (yuán jù ) 圆锯 tiếng trung có nghĩa là cái cưa tròn (yuán jù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc ...
