Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
台灯 tiếng trung là gì?
台灯 tiếng trung là gì? 台灯 tiếng trung có nghĩa là đèn bàn (táidēng ) 台灯 tiếng trung có nghĩa là đèn bàn (táidēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là ...
牵牛花 喇叭花 tiếng trung là gì?
牵牛花 喇叭花 tiếng trung là gì? 牵牛花 喇叭花 tiếng trung có nghĩa là hoa bìm bịp (qiān niú huā lǎbāhuā ) 牵牛花 喇叭花 tiếng trung có nghĩa là hoa bìm bịp (qiān niú huā lǎbāhuā ...
コピーき tiếng nhật là gì?
コピーき tiếng nhật là gì? コピーき tiếng nhật có nghĩa là Máy photocopy (コピー機) コピーき tiếng nhật có nghĩa là Máy photocopy (コピー機).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự. Đây là thuật ngữ ...
胃下垂 tiếng trung là gì?
胃下垂 tiếng trung là gì? 胃下垂 tiếng trung có nghĩa là sa dạ dày (wèixiàchuí ) 胃下垂 tiếng trung có nghĩa là sa dạ dày (wèixiàchuí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là ...
滑獭 tiếng trung là gì?
滑獭 tiếng trung là gì? 滑獭 tiếng trung có nghĩa là rái cá lông mượt (huá tǎ ) 滑獭 tiếng trung có nghĩa là rái cá lông mượt (huá tǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
百花锦蛇 tiếng trung là gì?
百花锦蛇 tiếng trung là gì? 百花锦蛇 tiếng trung có nghĩa là rắn sọc khoanh (bǎihuā jǐn shé ) 百花锦蛇 tiếng trung có nghĩa là rắn sọc khoanh (bǎihuā jǐn shé ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
槟榔 tiếng trung là gì?
槟榔 tiếng trung là gì? 槟榔 tiếng trung có nghĩa là cau (bīnláng ) 槟榔 tiếng trung có nghĩa là cau (bīnláng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là thuật ngữ được sử ...
冠心病 tiếng trung là gì?
冠心病 tiếng trung là gì? 冠心病 tiếng trung có nghĩa là bệnh vành tim bệnh động mạch vành (guàn xīnbìng ) 冠心病 tiếng trung có nghĩa là bệnh vành tim bệnh động mạch vành (guàn ...
冰箱除臭剂 tiếng trung là gì?
冰箱除臭剂 tiếng trung là gì? 冰箱除臭剂 tiếng trung có nghĩa là thuốc khử mùi hôi trong tủ lạnh (bīngxiāng chú chòu jì ) 冰箱除臭剂 tiếng trung có nghĩa là thuốc khử mùi hôi trong tủ ...
软件授权商务客户端 软体授权商业客户 tiếng trung là gì?
软件授权商务客户端 软体授权商业客户 tiếng trung là gì? 软件授权商务客户端 软体授权商业客户 tiếng trung có nghĩa là khách thương mại được cấp phép phần mềm (ruǎnjiàn shòuquán shāngwù kèhù duān ruǎntǐ shòuquán shāngyè kèhù ) 软件授权商务客户端 软体授权商业客户 tiếng trung ...
