Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Tubular welt
Tubular welt là gì? Tubular welt có nghĩa là (n) Dải viền hình ống Tubular welt có nghĩa là (n) Dải viền hình ống Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
制帽匠 tiếng trung là gì?
制帽匠 tiếng trung là gì? 制帽匠 tiếng trung có nghĩa là thợ may mũ (zhìmào jiàng ) 制帽匠 tiếng trung có nghĩa là thợ may mũ (zhìmào jiàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mũ. Đây ...
区域防守 tiếng trung là gì?
区域防守 tiếng trung là gì? 区域防守 tiếng trung có nghĩa là phòng thủ khu vực (qūyù fángshǒu ) 区域防守 tiếng trung có nghĩa là phòng thủ khu vực (qūyù fángshǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
鼻子 tiếng trung là gì?
鼻子 tiếng trung là gì? 鼻子 tiếng trung có nghĩa là mũi (bízi ) 鼻子 tiếng trung có nghĩa là mũi (bízi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. Đây là thuật ngữ ...
空气吸入口 tiếng trung là gì?
空气吸入口 tiếng trung là gì? 空气吸入口 tiếng trung có nghĩa là lỗ hút không khí (kōngqì xīrù kǒu ) 空气吸入口 tiếng trung có nghĩa là lỗ hút không khí (kōngqì xīrù kǒu ).Thuộc tiếng trung ...
上网本 tiếng trung là gì?
上网本 tiếng trung là gì? 上网本 tiếng trung có nghĩa là netbook (shàngwǎngběn ) 上网本 tiếng trung có nghĩa là netbook (shàngwǎngběn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thiết bị điện tử. Đây là thuật ngữ ...
榴莲 tiếng trung là gì?
榴莲 tiếng trung là gì? 榴莲 tiếng trung có nghĩa là sầu riêng (liúlián ) 榴莲 tiếng trung có nghĩa là sầu riêng (liúlián ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là thuật ngữ ...
年龄阶段 là gì?
年龄阶段 là gì? 年龄阶段 có nghĩa là (nián líng jiē duàn ) Lứa tuổi 年龄阶段 có nghĩa là (nián líng jiē duàn ) Lứa tuổi.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
放像机 tiếng trung là gì?
放像机 tiếng trung là gì? 放像机 tiếng trung có nghĩa là đầu video (fàngxiàngjī ) 放像机 tiếng trung có nghĩa là đầu video (fàngxiàngjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phát thanh và truyền hình. Đây ...
做假账 tiếng trung là gì?
做假账 tiếng trung là gì? 做假账 tiếng trung có nghĩa là lập sổ giả (zuò jiǎ zhàng ) 做假账 tiếng trung có nghĩa là lập sổ giả (zuò jiǎ zhàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
