Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Concave half- nround milling cutter
Concave half- nround milling cutter là gì? Concave half- nround milling cutter có nghĩa là dao phay bán cầu lõm Concave half- nround milling cutter có nghĩa là dao phay bán cầu lõm Đây là ...
Gable roof
Gable roof là gì? Gable roof có nghĩa là Mái đầu hồi Gable roof có nghĩa là Mái đầu hồi Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Mái ...
Three pieces
Three pieces là gì? Three pieces có nghĩa là (n) Ba miếng Three pieces có nghĩa là (n) Ba miếng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
电影胶片 tiếng trung là gì?
电影胶片 tiếng trung là gì? 电影胶片 tiếng trung có nghĩa là phim nhựa (diànyǐng jiāopiàn ) 电影胶片 tiếng trung có nghĩa là phim nhựa (diànyǐng jiāopiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. Đây là ...
谋杀 tiếng trung là gì?
谋杀 tiếng trung là gì? 谋杀 tiếng trung có nghĩa là mưu sát (móushā ) 谋杀 tiếng trung có nghĩa là mưu sát (móushā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công an cảnh sát. Đây là ...
海百合 tiếng trung là gì?
海百合 tiếng trung là gì? 海百合 tiếng trung có nghĩa là huệ biển động vật da gai (hǎi bǎihé ) 海百合 tiếng trung có nghĩa là huệ biển động vật da gai (hǎi bǎihé ).Thuộc ...
国际象棋棋子 tiếng trung là gì?
国际象棋棋子 tiếng trung là gì? 国际象棋棋子 tiếng trung có nghĩa là quân cờ vua (guójì xiàngqí qízǐ ) 国际象棋棋子 tiếng trung có nghĩa là quân cờ vua (guójì xiàngqí qízǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
着火 tiếng trung là gì?
着火 tiếng trung là gì? 着火 tiếng trung có nghĩa là bén lửa (zháohuǒ ) 着火 tiếng trung có nghĩa là bén lửa (zháohuǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng cháy chữa cháy. Đây là ...
面朝黄土背朝天 tiếng trung là gì?
面朝黄土背朝天 tiếng trung là gì? 面朝黄土背朝天 tiếng trung có nghĩa là bán mặt cho đất bán lưng cho trời (miàn cháo huáng tǔ bēi cháo tiān ) 面朝黄土背朝天 tiếng trung có nghĩa là bán mặt ...
金色 tiếng trung là gì?
金色 tiếng trung là gì? 金色 tiếng trung có nghĩa là màu vàng gold (jīnsè ) 金色 tiếng trung có nghĩa là màu vàng gold (jīnsè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. Đây là ...
