Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
100% foreign invested Company
100% foreign invested Company là gì? 100% foreign invested Company có nghĩa là Công ty 100% vốn nước ngoài 100% foreign invested Company có nghĩa là Công ty 100% vốn nước ngoài Đây là thuật ...
Skirt with pleat at side seams
Skirt with pleat at side seams là gì? Skirt with pleat at side seams có nghĩa là (n) Váy có nếp gấp ở các đường may bên cạnh Skirt with pleat at side seams có ...
Pliers
Pliers là gì? Pliers có nghĩa là Kìm có răng Pliers có nghĩa là Kìm có răng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Kìm có răng Tiếng ...
Exterior mirrors – exploded view
Exterior mirrors – exploded view là gì? Exterior mirrors – exploded view có nghĩa là Kính chiếu hậu ngoài – Các chi tiết được tháo rời Exterior mirrors – exploded view có nghĩa là Kính ...
Decay (n)
Decay (n) là gì? Decay (n) có nghĩa là Sự phân hủy chất gỗ do nấm Decay (n) có nghĩa là Sự phân hủy chất gỗ do nấm Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Mass selection
Mass selection là gì? Mass selection có nghĩa là chọn quần thể, loại bỏ những cá thể không đúng dạng hình mục tiêu, giữ lại quần thể trên đồng ruộng Mass selection có nghĩa là ...
Rib stitch
Rib stitch là gì? Rib stitch có nghĩa là (n) Vòng sợi phải Rib stitch có nghĩa là (n) Vòng sợi phải Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
华尔兹舞 tiếng trung là gì?
华尔兹舞 tiếng trung là gì? 华尔兹舞 tiếng trung có nghĩa là điệu vanse van xơ (huá ěrzī wǔ ) 华尔兹舞 tiếng trung có nghĩa là điệu vanse van xơ (huá ěrzī wǔ ).Thuộc tiếng trung ...
一笔账 tiếng trung là gì?
一笔账 tiếng trung là gì? 一笔账 tiếng trung có nghĩa là một món nợ (yī bǐ zhàng ) 一笔账 tiếng trung có nghĩa là một món nợ (yī bǐ zhàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
法学博士 tiếng trung là gì?
法学博士 tiếng trung là gì? 法学博士 tiếng trung có nghĩa là tiến sĩ luật học (fǎxué bóshì ) 法学博士 tiếng trung có nghĩa là tiến sĩ luật học (fǎxué bóshì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
