Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
网络 tiếng trung là gì?
网络 tiếng trung là gì? 网络 tiếng trung có nghĩa là mạng (wǎngluò ) 网络 tiếng trung có nghĩa là mạng (wǎngluò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Internet. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
黄椒 tiếng trung là gì?
黄椒 tiếng trung là gì? 黄椒 tiếng trung có nghĩa là ớt chuông vàng (huáng jiāo) 黄椒 tiếng trung có nghĩa là ớt chuông vàng (huáng jiāo).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là ...
白鲢 鲢鱼 tiếng trung là gì?
白鲢 鲢鱼 tiếng trung là gì? 白鲢 鲢鱼 tiếng trung có nghĩa là cá mè trắng (bái lián lián yú ) 白鲢 鲢鱼 tiếng trung có nghĩa là cá mè trắng (bái lián lián yú ...
查尔斯顿舞 tiếng trung là gì?
查尔斯顿舞 tiếng trung là gì? 查尔斯顿舞 tiếng trung có nghĩa là điệu charleston (chá ěrsī dùn wǔ ) 查尔斯顿舞 tiếng trung có nghĩa là điệu charleston (chá ěrsī dùn wǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
市内通話 しないつうわ tiếng nhật là gì?
市内通話 しないつうわ tiếng nhật là gì? 市内通話 しないつうわ tiếng nhật có nghĩa là Điện thoại trong thành phố 市内通話 しないつうわ tiếng nhật có nghĩa là Điện thoại trong thành phố.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du ...
Tổng Giám đốc Đài Truyền hình Việt Nam tiếng Anh là gì?
Tổng Giám đốc Đài Truyền hình Việt Nam tiếng Anh là gì? Tổng Giám đốc Đài Truyền hình Việt Nam tiếng Anh có nghĩa là General Director of Viet Nam Television Tổng Giám đốc Đài ...
sour grapes Tiếng Anh là gì?
sour grapes Tiếng Anh là gì? sour grapes Tiếng Anh có nghĩa là Giả vờ không thích thứ gì đó mà bạn không thể có sour grapes Tiếng Anh có nghĩa là Giả vờ không ...
Clay tile
Clay tile là gì? Clay tile có nghĩa là Ngói (ngói đất sét nung) Clay tile có nghĩa là Ngói (ngói đất sét nung) Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa ...
Open
Open là gì? Open có nghĩa là (n) Mở, ngỏ, không che đậy Open có nghĩa là (n) Mở, ngỏ, không che đậy Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da ...
Wiring harness check
Wiring harness check là gì? Wiring harness check có nghĩa là Kiểm tra bối dây điện Wiring harness check có nghĩa là Kiểm tra bối dây điện. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
