Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

石膏像 tiếng trung là gì?

石膏像 tiếng trung là gì? 石膏像 tiếng trung có nghĩa là tượng thạch cao (shígāo xiàng ) 石膏像 tiếng trung có nghĩa là tượng thạch cao (shígāo xiàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng ...

(音響機器の)ハイファイ装置 tiếng nhật là gì?

(音響機器の)ハイファイ装置 tiếng nhật là gì? (音響機器の)ハイファイ装置 tiếng nhật có nghĩa là hi-fi (音響機器の)ハイファイ装置 tiếng nhật có nghĩa là hi-fi.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...

ぶそうけいかん tiếng nhật là gì?

ぶそうけいかん tiếng nhật là gì? ぶそうけいかん tiếng nhật có nghĩa là Cảnh sát có vũ trang (武装警官) ぶそうけいかん tiếng nhật có nghĩa là Cảnh sát có vũ trang (武装警官).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Quân đội. ...

高速列车 tiếng trung là gì?

高速列车 tiếng trung là gì? 高速列车 tiếng trung có nghĩa là tầu hỏa cao tốc (gāosù lièchē ) 高速列车 tiếng trung có nghĩa là tầu hỏa cao tốc (gāosù lièchē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

空房 tiếng trung là gì?

空房 tiếng trung là gì? 空房 tiếng trung có nghĩa là phòng trống không có người (kōngfáng ) 空房 tiếng trung có nghĩa là phòng trống không có người (kōngfáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

东英县 tiếng trung là gì?

东英县 tiếng trung là gì? 东英县 tiếng trung có nghĩa là huyện đông anh (dōng yīng xiàn ) 东英县 tiếng trung có nghĩa là huyện đông anh (dōng yīng xiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

已付支票 tiếng trung là gì?

已付支票 tiếng trung là gì? 已付支票 tiếng trung có nghĩa là séc đã thanh toán (yǐ fù zhīpiào ) 已付支票 tiếng trung có nghĩa là séc đã thanh toán (yǐ fù zhīpiào ).Thuộc tiếng trung ...

폭우 tiếng hàn là gì?

폭우 tiếng hàn là gì? 폭우 tiếng hàn có nghĩa là mưa to 폭우 tiếng hàn có nghĩa là mưa to.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

提高工资 tiếng trung là gì?

提高工资 tiếng trung là gì? 提高工资 tiếng trung có nghĩa là nâng cao mức lương (tígāo gōngzī ) 提高工资 tiếng trung có nghĩa là nâng cao mức lương (tígāo gōngzī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

机翼翼撑 tiếng trung là gì?

机翼翼撑 tiếng trung là gì? 机翼翼撑 tiếng trung có nghĩa là thanh chống cánh máy bay (jī yìyì chēng ) 机翼翼撑 tiếng trung có nghĩa là thanh chống cánh máy bay (jī yìyì chēng ).Thuộc ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab