Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

做爱厉害 là gì?

做爱厉害 là gì? 做爱厉害 có nghĩa là (zuò ài lì hài ) mãnh liệt 做爱厉害 có nghĩa là (zuò ài lì hài ) mãnh liệt.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...

大地坐标系 là gì?

大地坐标系 là gì? 大地坐标系 có nghĩa là hệ tọa độ 大地坐标系 có nghĩa là hệ tọa độ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được ...

振动棒 tiếng trung là gì?

振动棒 tiếng trung là gì? 振动棒 tiếng trung có nghĩa là đầm dùi bê tông (zhèndòng bàng ) 振动棒 tiếng trung có nghĩa là đầm dùi bê tông (zhèndòng bàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

一个挨一个 là gì?

一个挨一个 là gì? 一个挨一个 có nghĩa là (yī gè āi yī gè ) Bạn này sát bạn kia 一个挨一个 có nghĩa là (yī gè āi yī gè ) Bạn này sát bạn kia.Thuộc tiếng trung ...

一档子事 là gì?

一档子事 là gì? 一档子事 có nghĩa là (yī dàng zǐ shì ) việc này việc nọ 一档子事 có nghĩa là (yī dàng zǐ shì ) việc này việc nọ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...

垅 tiếng trung là gì?

垅 tiếng trung là gì? 垅 tiếng trung có nghĩa là bờ ruộng (long ) 垅 tiếng trung có nghĩa là bờ ruộng (long ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. Đây là thuật ngữ ...

调像员 tiếng trung là gì?

调像员 tiếng trung là gì? 调像员 tiếng trung có nghĩa là người điều chỉnh hình (tiáo xiàng yuán ) 调像员 tiếng trung có nghĩa là người điều chỉnh hình (tiáo xiàng yuán ).Thuộc tiếng trung ...

长茄子 tiếng trung là gì?

长茄子 tiếng trung là gì? 长茄子 tiếng trung có nghĩa là cà tím dài (zhǎng qiézi) 长茄子 tiếng trung có nghĩa là cà tím dài (zhǎng qiézi).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là ...

原料 燃料 tiếng trung là gì?

原料 燃料 tiếng trung là gì? 原料 燃料 tiếng trung có nghĩa là nguyên liệu nhiên liệu (yuánliào ránliào ) 原料 燃料 tiếng trung có nghĩa là nguyên liệu nhiên liệu (yuánliào ránliào ).Thuộc tiếng ...

青豆 tiếng trung là gì?

青豆 tiếng trung là gì? 青豆 tiếng trung có nghĩa là đậu tương xanh (qīngdòu) 青豆 tiếng trung có nghĩa là đậu tương xanh (qīngdòu).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là thuật ngữ ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab