Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
旅游大客车 tiếng trung là gì?
旅游大客车 tiếng trung là gì? 旅游大客车 tiếng trung có nghĩa là xe khách du lịch (lǚyóu dà kèchē ) 旅游大客车 tiếng trung có nghĩa là xe khách du lịch (lǚyóu dà kèchē ).Thuộc tiếng trung ...
结果 tiếng trung là gì?
结果 tiếng trung là gì? 结果 tiếng trung có nghĩa là kết quả (jiéguǒ ) 结果 tiếng trung có nghĩa là kết quả (jiéguǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hải quan. Đây là thuật ngữ ...
复种 tiếng trung là gì?
复种 tiếng trung là gì? 复种 tiếng trung có nghĩa là tiêm chủng nhắc lại (fùzhǒng ) 复种 tiếng trung có nghĩa là tiêm chủng nhắc lại (fùzhǒng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hải quan. ...
实际清点验收表 tiếng trung là gì?
实际清点验收表 tiếng trung là gì? 实际清点验收表 tiếng trung có nghĩa là bản nghiệm thu kiểm kê thực tế (shíjì qīngdiǎn yànshōu biǎo ) 实际清点验收表 tiếng trung có nghĩa là bản nghiệm thu kiểm kê thực ...
矿石 tiếng trung là gì?
矿石 tiếng trung là gì? 矿石 tiếng trung có nghĩa là quặng (kuàngshí ) 矿石 tiếng trung có nghĩa là quặng (kuàngshí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than. Đây là thuật ...
预算科目 tiếng trung là gì?
预算科目 tiếng trung là gì? 预算科目 tiếng trung có nghĩa là khoản mục dự toán (yùsuàn kēmù ) 预算科目 tiếng trung có nghĩa là khoản mục dự toán (yùsuàn kēmù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
美容 tiếng trung là gì?
美容 tiếng trung là gì? 美容 tiếng trung có nghĩa là mỹ phẩm (měiróng ) 美容 tiếng trung có nghĩa là mỹ phẩm (měiróng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Internet. Đây là thuật ngữ được ...
进口项目 tiếng trung là gì?
进口项目 tiếng trung là gì? 进口项目 tiếng trung có nghĩa là hạng mục nhập khẩu (jìnkǒu xiàngmù ) 进口项目 tiếng trung có nghĩa là hạng mục nhập khẩu (jìnkǒu xiàngmù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
双边贸易协定 tiếng trung là gì?
双边贸易协定 tiếng trung là gì? 双边贸易协定 tiếng trung có nghĩa là hiệp định mậu dịch song phương (shuāngbiān màoyì xiédìng ) 双边贸易协定 tiếng trung có nghĩa là hiệp định mậu dịch song phương (shuāngbiān màoyì ...
牛虻 tiếng trung là gì?
牛虻 tiếng trung là gì? 牛虻 tiếng trung có nghĩa là ruồi trâu (niúméng ) 牛虻 tiếng trung có nghĩa là ruồi trâu (niúméng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn trùng. Đây là thuật ngữ ...
