Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
大门口 tiếng trung là gì?
大门口 tiếng trung là gì? 大门口 tiếng trung có nghĩa là cửa lớn (dà ménkǒu ) 大门口 tiếng trung có nghĩa là cửa lớn (dà ménkǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Khách sạn. Đây là ...
深蓝色 tiếng trung là gì?
深蓝色 tiếng trung là gì? 深蓝色 tiếng trung có nghĩa là màu xanh lam đậm (shēnlán sè ) 深蓝色 tiếng trung có nghĩa là màu xanh lam đậm (shēnlán sè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
违禁物品 tiếng trung là gì?
违禁物品 tiếng trung là gì? 违禁物品 tiếng trung có nghĩa là hàng cấm (wéijìn wùpǐn ) 违禁物品 tiếng trung có nghĩa là hàng cấm (wéijìn wùpǐn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hải quan. Đây là ...
粉饼 tiếng trung là gì?
粉饼 tiếng trung là gì? 粉饼 tiếng trung có nghĩa là phấn phủ (fěnbǐng ) 粉饼 tiếng trung có nghĩa là phấn phủ (fěnbǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mỹ phẩm gia dụng. Đây là ...
碧绿色 tiếng trung là gì?
碧绿色 tiếng trung là gì? 碧绿色 tiếng trung có nghĩa là màu xanh bi (bì lǜsè ) 碧绿色 tiếng trung có nghĩa là màu xanh bi (bì lǜsè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. ...
变色灯 tiếng trung là gì?
变色灯 tiếng trung là gì? 变色灯 tiếng trung có nghĩa là đèn đổi mầu (biànsè dēng ) 变色灯 tiếng trung có nghĩa là đèn đổi mầu (biànsè dēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc ...
数字表 数字钟 tiếng trung là gì?
数字表 数字钟 tiếng trung là gì? 数字表 数字钟 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ số (shùzì biǎo shùzì zhōng ) 数字表 数字钟 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ số (shùzì biǎo shùzì zhōng ...
脱腊装置 tiếng trung là gì?
脱腊装置 tiếng trung là gì? 脱腊装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị tách parafin (tuō là zhuāngzhì ) 脱腊装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị tách parafin (tuō là zhuāngzhì ).Thuộc tiếng trung ...
沙发 tiếng trung là gì?
沙发 tiếng trung là gì? 沙发 tiếng trung có nghĩa là ghế sofa (shāfā ) 沙发 tiếng trung có nghĩa là ghế sofa (shāfā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là ...
内六角扳手 tiếng trung là gì?
内六角扳手 tiếng trung là gì? 内六角扳手 tiếng trung có nghĩa là chìa lục giác (nèi liùjiǎo bānshǒu ) 内六角扳手 tiếng trung có nghĩa là chìa lục giác (nèi liùjiǎo bānshǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
