Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
观察员 tiếng trung là gì?
观察员 tiếng trung là gì? 观察员 tiếng trung có nghĩa là người quan sát (guāncháyuán ) 观察员 tiếng trung có nghĩa là người quan sát (guāncháyuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Golf. Đây là thuật ...
皮色 tiếng trung là gì?
皮色 tiếng trung là gì? 皮色 tiếng trung có nghĩa là mầu vỏ (pí sè ) 皮色 tiếng trung có nghĩa là mầu vỏ (pí sè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
签证延期 tiếng trung là gì?
签证延期 tiếng trung là gì? 签证延期 tiếng trung có nghĩa là gia hạn visa (qiānzhèng yánqí ) 签证延期 tiếng trung có nghĩa là gia hạn visa (qiānzhèng yánqí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hải quan. ...
法官 tiếng trung là gì?
法官 tiếng trung là gì? 法官 tiếng trung có nghĩa là quan tòa (fǎguān ) 法官 tiếng trung có nghĩa là quan tòa (fǎguān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Luật. Đây là thuật ngữ được ...
黑色 tiếng trung là gì?
黑色 tiếng trung là gì? 黑色 tiếng trung có nghĩa là màu đen (hēisè ) 黑色 tiếng trung có nghĩa là màu đen (hēisè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. Đây là thuật ngữ ...
纸尿裤 tiếng trung là gì?
纸尿裤 tiếng trung là gì? 纸尿裤 tiếng trung có nghĩa là quần bỉm (zhǐniàokù ) 纸尿裤 tiếng trung có nghĩa là quần bỉm (zhǐniàokù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mỹ phẩm gia dụng. Đây là ...
供应商专区 tiếng trung là gì?
供应商专区 tiếng trung là gì? 供应商专区 tiếng trung có nghĩa là nhà cung cấp (gōngyìng shāng zhuānqū ) 供应商专区 tiếng trung có nghĩa là nhà cung cấp (gōngyìng shāng zhuānqū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
国际列车 tiếng trung là gì?
国际列车 tiếng trung là gì? 国际列车 tiếng trung có nghĩa là tầu liên vận quốc tế (guójì lièchē ) 国际列车 tiếng trung có nghĩa là tầu liên vận quốc tế (guójì lièchē ).Thuộc tiếng trung ...
通用货币 tiếng trung là gì?
通用货币 tiếng trung là gì? 通用货币 tiếng trung có nghĩa là đồng tiền thông dụng (tōngyòng huòbì ) 通用货币 tiếng trung có nghĩa là đồng tiền thông dụng (tōngyòng huòbì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
反光照相机 tiếng trung là gì?
反光照相机 tiếng trung là gì? 反光照相机 tiếng trung có nghĩa là máy ảnh phản quang (fǎnguāng zhàoxiàngjī ) 反光照相机 tiếng trung có nghĩa là máy ảnh phản quang (fǎnguāng zhàoxiàngjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
