Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
室内机 tiếng trung là gì?
室内机 tiếng trung là gì? 室内机 tiếng trung có nghĩa là máy đặt trong phòng (shìnèi jī ) 室内机 tiếng trung có nghĩa là máy đặt trong phòng (shìnèi jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
依希望设定风扇速度 tiếng trung là gì?
依希望设定风扇速度 tiếng trung là gì? 依希望设定风扇速度 tiếng trung có nghĩa là tốc độ quạt gió xác định theo yêu cầu (yī xīwàng shè dìng fēngshàn sùdù ) 依希望设定风扇速度 tiếng trung có nghĩa là tốc độ ...
灭火器 tiếng trung là gì?
灭火器 tiếng trung là gì? 灭火器 tiếng trung có nghĩa là bình chữa cháy (mièhuǒqì ) 灭火器 tiếng trung có nghĩa là bình chữa cháy (mièhuǒqì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. Đây là ...
追加预算 tiếng trung là gì?
追加预算 tiếng trung là gì? 追加预算 tiếng trung có nghĩa là dự toán tăng thêm (zhuījiā yùsuàn ) 追加预算 tiếng trung có nghĩa là dự toán tăng thêm (zhuījiā yùsuàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
壁画 tiếng trung là gì?
壁画 tiếng trung là gì? 壁画 tiếng trung có nghĩa là bích họa tranh tường (bìhuà ) 壁画 tiếng trung có nghĩa là bích họa tranh tường (bìhuà ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nội ngoại ...
削皮刀 tiếng trung là gì?
削皮刀 tiếng trung là gì? 削皮刀 tiếng trung có nghĩa là dao gọt vỏ (xiāo pí dāo ) 削皮刀 tiếng trung có nghĩa là dao gọt vỏ (xiāo pí dāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
硬木 tiếng trung là gì?
硬木 tiếng trung là gì? 硬木 tiếng trung có nghĩa là gỗ cứng (yìngmù ) 硬木 tiếng trung có nghĩa là gỗ cứng (yìngmù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gỗ. Đây là thuật ngữ được ...
消费税 tiếng trung là gì?
消费税 tiếng trung là gì? 消费税 tiếng trung có nghĩa là thuế tiêu dùng (xiāofèishuì ) 消费税 tiếng trung có nghĩa là thuế tiêu dùng (xiāofèishuì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hải quan. Đây là ...
长秒针 tiếng trung là gì?
长秒针 tiếng trung là gì? 长秒针 tiếng trung có nghĩa là kim giây dài (cháng miǎozhēn ) 长秒针 tiếng trung có nghĩa là kim giây dài (cháng miǎozhēn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồng hồ. ...
紫杉 tiếng trung là gì?
紫杉 tiếng trung là gì? 紫杉 tiếng trung có nghĩa là cây thủy tùng (zǐ shān ) 紫杉 tiếng trung có nghĩa là cây thủy tùng (zǐ shān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gỗ. Đây ...
