Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Mex
Mex là gì? Mex có nghĩa là (n) Dựng dính Mex có nghĩa là (n) Dựng dính Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Dựng dính Tiếng ...
Visco-control unit
Visco-control unit là gì? Visco-control unit có nghĩa là Khớp nối nhớt Visco-control unit có nghĩa là Khớp nối nhớt. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Khớp ...
Navigation system traffic module
Navigation system traffic module là gì? Navigation system traffic module có nghĩa là Modun giao thông của hệ thống dẫn đường Navigation system traffic module có nghĩa là Modun giao thông của hệ thống dẫn ...
Crankshaft rear seal with retainer plate
Crankshaft rear seal with retainer plate là gì? Crankshaft rear seal with retainer plate có nghĩa là Phốt đuôi trục khuỷu với nắp giữ Crankshaft rear seal with retainer plate có nghĩa là Phốt đuôi ...
American society for testing materials (astm)
American society for testing materials (astm) là gì? American society for testing materials (astm) có nghĩa là hội kiểm nghiệm vật liệu mỹ American society for testing materials (astm) có nghĩa là hội kiểm nghiệm ...
Voyage No
Voyage No là gì? Voyage No có nghĩa là số chuyến tàu Voyage No có nghĩa là số chuyến tàu Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. số ...
山核桃 tiếng trung là gì?
山核桃 tiếng trung là gì? 山核桃 tiếng trung có nghĩa là hồ đào rừng (shān hétáo ) 山核桃 tiếng trung có nghĩa là hồ đào rừng (shān hétáo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. ...
大小 tiếng trung là gì?
大小 tiếng trung là gì? 大小 tiếng trung có nghĩa là kích thước (dàxiǎo ) 大小 tiếng trung có nghĩa là kích thước (dàxiǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là thuật ngữ ...
料品出厂单 tiếng trung là gì?
料品出厂单 tiếng trung là gì? 料品出厂单 tiếng trung có nghĩa là hóa đơn xuât hàng (liào pǐn chūchǎng dān ) 料品出厂单 tiếng trung có nghĩa là hóa đơn xuât hàng (liào pǐn chūchǎng dān ).Thuộc ...
龙眼肉 tiếng trung là gì?
龙眼肉 tiếng trung là gì? 龙眼肉 tiếng trung có nghĩa là nhãn nhục (lóngyǎn ròu ) 龙眼肉 tiếng trung có nghĩa là nhãn nhục (lóngyǎn ròu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
