Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
饰木 tiếng trung là gì?
饰木 tiếng trung là gì? 饰木 tiếng trung có nghĩa là gỗ trang trí (shì mù ) 饰木 tiếng trung có nghĩa là gỗ trang trí (shì mù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu ...
人造丝 tiếng trung là gì?
人造丝 tiếng trung là gì? 人造丝 tiếng trung có nghĩa là tơ nhân tạo (rénzào sī ) 人造丝 tiếng trung có nghĩa là tơ nhân tạo (rénzào sī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vải vóc. ...
推进镜头 tiếng trung là gì?
推进镜头 tiếng trung là gì? 推进镜头 tiếng trung có nghĩa là đứng trước ống kính (tuījìn jìngtóu ) 推进镜头 tiếng trung có nghĩa là đứng trước ống kính (tuījìn jìngtóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
特别奖 tiếng trung là gì?
特别奖 tiếng trung là gì? 特别奖 tiếng trung có nghĩa là giải đặc biệt (tèbié jiǎng ) 特别奖 tiếng trung có nghĩa là giải đặc biệt (tèbié jiǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. ...
椭圆盘 tiếng trung là gì?
椭圆盘 tiếng trung là gì? 椭圆盘 tiếng trung có nghĩa là khay bầu dục (tuǒyuán pán ) 椭圆盘 tiếng trung có nghĩa là khay bầu dục (tuǒyuán pán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. ...
特技画面 tiếng trung là gì?
特技画面 tiếng trung là gì? 特技画面 tiếng trung có nghĩa là hình ảnh kỹ xảo (tèjì huàmiàn ) 特技画面 tiếng trung có nghĩa là hình ảnh kỹ xảo (tèjì huàmiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
下杆 tiếng trung là gì?
虾干 tiếng trung là gì? 虾干 tiếng trung có nghĩa là tôm khô (xiā gàn ) 虾干 tiếng trung có nghĩa là tôm khô (xiā gàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là ...
胶囊 tiếng trung là gì?
胶囊 tiếng trung là gì? 胶囊 tiếng trung có nghĩa là thuốc viên hình con nhộng (jiāonáng ) 胶囊 tiếng trung có nghĩa là thuốc viên hình con nhộng (jiāonáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
微机监控系统 tiếng trung là gì?
微机监控系统 tiếng trung là gì? 微机监控系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thốn điều khiển giám sát kỹ thuật số (wēijī jiānkòng xìtǒng ) 微机监控系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thốn điều khiển giám ...
大便急 là gì?
大便急 là gì? 大便急 có nghĩa là (dà biàn jí ) buồn ỉa 大便急 có nghĩa là (dà biàn jí ) buồn ỉa.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
