Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Cellular phone with bluetooth and voice control

Cellular phone with bluetooth and voice control là gì? Cellular phone with bluetooth and voice control có nghĩa là Điện thoại di động với bluetooth và điều khiển giọng nói Cellular phone with bluetooth and ...

Multiple-point cutting machine tooln

Multiple-point cutting machine tooln là gì? Multiple-point cutting machine tooln có nghĩa là máy công cụ sử dụng dao cắt nhiều lưỡi cắt Multiple-point cutting machine tooln có nghĩa là máy công cụ sử dụng ...

旅游纪录片 tiếng trung là gì?

旅游纪录片 tiếng trung là gì? 旅游纪录片 tiếng trung có nghĩa là phim tài liệu du lịch (lǚyóu jìlùpiàn ) 旅游纪录片 tiếng trung có nghĩa là phim tài liệu du lịch (lǚyóu jìlùpiàn ).Thuộc tiếng trung ...

电影广告 tiếng trung là gì?

电影广告 tiếng trung là gì? 电影广告 tiếng trung có nghĩa là quảng cáo phim (diànyǐng guǎnggào ) 电影广告 tiếng trung có nghĩa là quảng cáo phim (diànyǐng guǎnggào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. ...

紧身衬衫 tiếng trung là gì?

紧身衬衫 tiếng trung là gì? 紧身衬衫 tiếng trung có nghĩa là áo sơ mi bó (jǐnshēn chènshān ) 紧身衬衫 tiếng trung có nghĩa là áo sơ mi bó (jǐnshēn chènshān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

配角 tiếng trung là gì?

配角 tiếng trung là gì? 配角 tiếng trung có nghĩa là vai phụ (pèijiǎo ) 配角 tiếng trung có nghĩa là vai phụ (pèijiǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. Đây là thuật ngữ ...

对讲机 tiếng trung là gì?

对讲机 tiếng trung là gì? 对讲机 tiếng trung có nghĩa là bộ đàm (duìjiǎngjī ) 对讲机 tiếng trung có nghĩa là bộ đàm (duìjiǎngjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thiết bị điện tử. Đây là ...

香草素 tiếng trung là gì?

香草素 tiếng trung là gì? 香草素 tiếng trung có nghĩa là va ni (xiāngcǎo sù ) 香草素 tiếng trung có nghĩa là va ni (xiāngcǎo sù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là ...

产地证书 原产地证明书 tiếng trung là gì?

产地证书 原产地证明书 tiếng trung là gì? 产地证书 原产地证明书 tiếng trung có nghĩa là chứng nhận xuất xứ (chǎndì zhèngshū yuán chǎndì zhèngmíng shū ) 产地证书 原产地证明书 tiếng trung có nghĩa là chứng nhận xuất xứ ...

连衣裙 tiếng trung là gì?

连衣裙 tiếng trung là gì? 连衣裙 tiếng trung có nghĩa là váy liền áo áo váy (liányīqún ) 连衣裙 tiếng trung có nghĩa là váy liền áo áo váy (liányīqún ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab