Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
超声波设备 tiếng trung là gì?
超声波设备 tiếng trung là gì? 超声波设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị sóng siêu thanh (chāoshēngbō shèbèi ) 超声波设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị sóng siêu thanh (chāoshēngbō shèbèi ).Thuộc tiếng trung ...
搪缸机 tiếng trung là gì?
搪缸机 tiếng trung là gì? 搪缸机 tiếng trung có nghĩa là máy cạo xi lanh (táng gāng jī ) 搪缸机 tiếng trung có nghĩa là máy cạo xi lanh (táng gāng jī ).Thuộc tiếng trung ...
载煤机 割煤机 tiếng trung là gì?
载煤机 割煤机 tiếng trung là gì? 载煤机 割煤机 tiếng trung có nghĩa là máy cuốc than (zài méi jī gē méi jī ) 载煤机 割煤机 tiếng trung có nghĩa là máy cuốc than (zài méi ...
排烟风管 tiếng trung là gì?
排烟风管 tiếng trung là gì? 排烟风管 tiếng trung có nghĩa là ống thoát khói (pái yān fēng guǎn ) 排烟风管 tiếng trung có nghĩa là ống thoát khói (pái yān fēng guǎn ).Thuộc tiếng trung ...
劣等羊毛 tiếng trung là gì?
劣等羊毛 tiếng trung là gì? 劣等羊毛 tiếng trung có nghĩa là lông cừu loại xấu (lièděng yángmáo ) 劣等羊毛 tiếng trung có nghĩa là lông cừu loại xấu (lièděng yángmáo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
货币外汇汇率 tiếng trung là gì?
货币外汇汇率 tiếng trung là gì? 货币外汇汇率 tiếng trung có nghĩa là tỉ giá ngoại hối foreign exchange rate (huòbì wàihuì huìlǜ ) 货币外汇汇率 tiếng trung có nghĩa là tỉ giá ngoại hối foreign exchange rate ...
瓷漆 tiếng trung là gì?
瓷漆 tiếng trung là gì? 瓷漆 tiếng trung có nghĩa là lớp men tráng men (cíqī ) 瓷漆 tiếng trung có nghĩa là lớp men tráng men (cíqī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy ...
球网 tiếng trung là gì?
球网 tiếng trung là gì? 球网 tiếng trung có nghĩa là lưới tennis (qiú wǎng ) 球网 tiếng trung có nghĩa là lưới tennis (qiú wǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tennis. Đây là thuật ...
钱庄 tiếng trung là gì?
钱庄 tiếng trung là gì? 钱庄 tiếng trung có nghĩa là ngân hàng tư nhân (qiánzhuāng ) 钱庄 tiếng trung có nghĩa là ngân hàng tư nhân (qiánzhuāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tài chính ...
汤匙领 tiếng trung là gì?
汤匙领 tiếng trung là gì? 汤匙领 tiếng trung có nghĩa là cổ thìa (tāngchí lǐng ) 汤匙领 tiếng trung có nghĩa là cổ thìa (tāngchí lǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo. Đây là ...
