Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
巴宝莉 tiếng trung là gì?
巴宝莉 tiếng trung là gì? 巴宝莉 tiếng trung có nghĩa là burberry (bābǎolì ) 巴宝莉 tiếng trung có nghĩa là burberry (bābǎolì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...
杜嘉班纳 tiếng trung là gì?
杜嘉班纳 tiếng trung là gì? 杜嘉班纳 tiếng trung có nghĩa là dolce & gabbana (dù jiā bān nà ) 杜嘉班纳 tiếng trung có nghĩa là dolce & gabbana (dù jiā bān nà ).Thuộc tiếng trung ...
癌 tiếng nhật là gì?
癌 tiếng nhật là gì? 癌 tiếng nhật có nghĩa là ung thư (gan) 癌 tiếng nhật có nghĩa là ung thư (gan).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử ...
꽃상추 tiếng hàn là gì?
꽃상추 tiếng hàn là gì? 꽃상추 tiếng hàn có nghĩa là rau diếp xoăn, xà lách dún 꽃상추 tiếng hàn có nghĩa là rau diếp xoăn, xà lách dún.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Nguyên liệu ...
野餐用箱 tiếng trung là gì?
野餐用箱 tiếng trung là gì? 野餐用箱 tiếng trung có nghĩa là hộp đựng dùng cho picnic (yěcān yòng xiāng ) 野餐用箱 tiếng trung có nghĩa là hộp đựng dùng cho picnic (yěcān yòng xiāng ).Thuộc ...
Pickup truck là gì?
Pickup truck là gì? Pickup truck có nghĩa là xe bán tải Pickup truck có nghĩa là xe bán tải Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. xe ...
Ramoso là gì?
Ramoso là gì? Ramoso có nghĩa là chi nhánh trong tiếng Bồ Đào Nha Ramoso có nghĩa là chi nhánh trong tiếng Bồ Đào Nha Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
雀の涙 Tiếng Nhật là gì?
雀の涙 Tiếng Nhật là gì? 雀の涙 Tiếng Nhật có nghĩa là すずめ(chim sẻ), の(giới từ chỉ sở hữu, có nghĩa là của), なみだ(nước mắt); “Nước mắt chim sẻ” hay nói như người Việt Nam “Bé ...
Hood alternative opening procedure
Hood alternative opening procedure là gì? Hood alternative opening procedure có nghĩa là Quy trình dự phòng mở capô Hood alternative opening procedure có nghĩa là Quy trình dự phòng mở capô. Đây là thuật ...
Designates
Designates là gì? Designates có nghĩa là Phân công Designates có nghĩa là Phân công Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Luật. Phân công Tiếng Anh là gì? Phân công Tiếng ...
