Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
法兰 là gì?
法兰 là gì? 法兰 có nghĩa là mặt bích 法兰 có nghĩa là mặt bích.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. ...
破财免灾 tiếng trung là gì?
破财免灾 tiếng trung là gì? 破财免灾 tiếng trung có nghĩa là của đi thay người (pò cái miǎn zāi ) 破财免灾 tiếng trung có nghĩa là của đi thay người (pò cái miǎn zāi ).Thuộc ...
随着 là gì?
随着 là gì? 随着 có nghĩa là (suí zhe ) theo 随着 có nghĩa là (suí zhe ) theo.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
海军下士 tiếng trung là gì?
海军下士 tiếng trung là gì? 海军下士 tiếng trung có nghĩa là hạ sĩ hải quân (hǎi jūn xià shì ) 海军下士 tiếng trung có nghĩa là hạ sĩ hải quân (hǎi jūn xià shì ).Thuộc ...
站位表 là gì?
站位表 là gì? 站位表 có nghĩa là (zhàn wèi biǎo ) vị trí feeder 站位表 có nghĩa là (zhàn wèi biǎo ) vị trí feeder.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
土壤 tiếng trung là gì?
土壤 tiếng trung là gì? 土壤 tiếng trung có nghĩa là thổ nhưỡng hoặc đất đai (tǔ rǎng ) 土壤 tiếng trung có nghĩa là thổ nhưỡng hoặc đất đai (tǔ rǎng ).Thuộc tiếng trung ...
机跨 机室 tiếng trung là gì?
机跨 机室 tiếng trung là gì? 机跨 机室 tiếng trung có nghĩa là gian máy (jī kuà jī shì ) 机跨 机室 tiếng trung có nghĩa là gian máy (jī kuà jī shì ).Thuộc tiếng ...
塑料地板 tiếng trung là gì?
塑料地板 tiếng trung là gì? 塑料地板 tiếng trung có nghĩa là sàn nhựa (sùliào dìbǎn ) 塑料地板 tiếng trung có nghĩa là sàn nhựa (sùliào dìbǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. ...
谈判人 tiếng trung là gì?
谈判人 tiếng trung là gì? 谈判人 tiếng trung có nghĩa là người đàm phán (tánpàn rén ) 谈判人 tiếng trung có nghĩa là người đàm phán (tánpàn rén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Ngoại thương. ...
油的粘度 tiếng trung là gì?
油的粘度 tiếng trung là gì? 油的粘度 tiếng trung có nghĩa là độ nhớt của dầu (yóu de niándù ) 油的粘度 tiếng trung có nghĩa là độ nhớt của dầu (yóu de niándù ).Thuộc tiếng trung ...
