Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Safety chains

Safety chains là gì? Safety chains có nghĩa là Dây xích an toàn (giữa đầu kéo và rơ mooc) Safety chains có nghĩa là Dây xích an toàn (giữa đầu kéo và rơ mooc). Đây ...

Hand file

Hand file là gì? Hand file có nghĩa là Giũa tay Hand file có nghĩa là Giũa tay. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Giũa tay Tiếng ...

Basic ignition setting or timing

Basic ignition setting or timing là gì? Basic ignition setting or timing có nghĩa là Thời điểm đánh lửa cơ bản Basic ignition setting or timing có nghĩa là Thời điểm đánh lửa cơ bản. ...

回路 tiếng trung là gì?

回路 tiếng trung là gì? 回路 tiếng trung có nghĩa là chu kỳ (huílù ) 回路 tiếng trung có nghĩa là chu kỳ (huílù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. Đây là thuật ngữ ...

拉美部 tiếng trung là gì?

拉美部 tiếng trung là gì? 拉美部 tiếng trung có nghĩa là bộ phận Mĩ Latinh (lā měi bù ) 拉美部 tiếng trung có nghĩa là bộ phận Mĩ Latinh (lā měi bù ).Thuộc tiếng trung ...

询盘 tiếng trung là gì?

询盘 tiếng trung là gì? 询盘 tiếng trung có nghĩa là chào giá (xún pán ) 询盘 tiếng trung có nghĩa là chào giá (xún pán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. Đây là ...

撬煤 tiếng trung là gì?

撬煤 tiếng trung là gì? 撬煤 tiếng trung có nghĩa là gậy chọc than (qiào méi ) 撬煤 tiếng trung có nghĩa là gậy chọc than (qiào méi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc ...

十年 là gì?

十年 là gì? 十年 có nghĩa là (shí nián ) mười năm 十年 có nghĩa là (shí nián ) mười năm.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

自动装载机 tiếng trung là gì?

自动装载机 tiếng trung là gì? 自动装载机 tiếng trung có nghĩa là máy xếp chuyển tự động (zì dòng zhuāng zài jī ) 自动装载机 tiếng trung có nghĩa là máy xếp chuyển tự động (zì dòng ...

戳眼睛 là gì?

戳眼睛 là gì? 戳眼睛 có nghĩa là (chuō yǎn jīng ) dụi mắt 戳眼睛 có nghĩa là (chuō yǎn jīng ) dụi mắt.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab