Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
内景 tiếng trung là gì?
内径 tiếng trung là gì? 内径 tiếng trung có nghĩa là đường kính trong (nèijìng ) 内径 tiếng trung có nghĩa là đường kính trong (nèijìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. Đây là ...
我問你下午找到我是否有工作 là gì?
我問你下午找到我是否有工作 là gì? 我問你下午找到我是否有工作 có nghĩa là (wǒ wèn nǐ xià wǔ zhǎo dào wǒ shì fǒu yǒu gōng zuò ) Tôi hỏi bạn buổi trưa tìm tôi có việc gì không 我問你下午找到我是否有工作 có nghĩa ...
谢知 là gì?
谢知 là gì? 谢知 có nghĩa là (xiè zhī ) cảm ơn đã báo biết 谢知 có nghĩa là (xiè zhī ) cảm ơn đã báo biết.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...
パイロット tiếng nhật là gì?
パイロット tiếng nhật là gì? パイロット tiếng nhật có nghĩa là Phi công パイロット tiếng nhật có nghĩa là Phi công.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
疯狂爵士乐 tiếng trung là gì?
疯狂爵士乐 tiếng trung là gì? 疯狂爵士乐 tiếng trung có nghĩa là nhạc bibop một loại nhạc jazz (fēngkuáng juéshìyuè ) 疯狂爵士乐 tiếng trung có nghĩa là nhạc bibop một loại nhạc jazz (fēngkuáng juéshìyuè ).Thuộc ...
双形道开关 tiếng trung là gì?
双形道开关 tiếng trung là gì? 双形道开关 tiếng trung có nghĩa là công tắc hai chiều (shuāng xíng dào kāiguān ) 双形道开关 tiếng trung có nghĩa là công tắc hai chiều (shuāng xíng dào kāiguān ).Thuộc ...
Business license là gì?
Business license là gì? Business license có nghĩa là giấy đăng ký kinh doanh Business license có nghĩa là giấy đăng ký kinh doanh Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh ...
Magnet Charger là gì?
Magnet Charger là gì? Magnet Charger có nghĩa là sạc tử tính còn được gọi là sạc nam châm Magnet Charger có nghĩa là sạc tử tính còn được gọi là sạc nam châm. Đây ...
鶴の一声 Tiếng Nhật là gì?
鶴の一声 Tiếng Nhật là gì? 鶴の一声 Tiếng Nhật có nghĩa là つる(con sếu), の(giới từ chỉ sở hữu, có nghĩa là của), ひとこえ( một tiếng kêu); “Sếu” trong câu này tượng trưng cho người có ...
Lateral arm and watts link pivot assembly
Lateral arm and watts link pivot assembly là gì? Lateral arm and watts link pivot assembly có nghĩa là Thanh giằng ngang và chốt giữ Lateral arm and watts link pivot assembly có nghĩa là ...
