Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

价格 tiếng trung là gì?

家鸽 tiếng trung là gì? 家鸽 tiếng trung có nghĩa là bồ câu nuôi (jiāgē ) 家鸽 tiếng trung có nghĩa là bồ câu nuôi (jiāgē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ...

不要塑胶我 là gì?

不要塑胶我 là gì? 不要塑胶我 có nghĩa là (bú yào sù jiāo wǒ ) đừng có bơ tao nhé 不要塑胶我 có nghĩa là (bú yào sù jiāo wǒ ) đừng có bơ tao nhé.Thuộc tiếng trung ...

点火开关 tiếng trung là gì?

点火开关 tiếng trung là gì? 点火开关 tiếng trung có nghĩa là công tắc đánh lửa công tắc khóa điện (diǎnhuǒ kāiguān ) 点火开关 tiếng trung có nghĩa là công tắc đánh lửa công tắc khóa ...

こぐちかもつ tiếng nhật là gì?

こぐちかもつ tiếng nhật là gì? こぐちかもつ tiếng nhật có nghĩa là  hàng lô nhỏ (小口貨物) こぐちかもつ tiếng nhật có nghĩa là  hàng lô nhỏ (小口貨物).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thương mại. Đây là thuật ngữ ...

阿弥陀佛 tiếng trung là gì?

阿弥陀佛 tiếng trung là gì? 阿弥陀佛 tiếng trung có nghĩa là a di đà phật (Ēmítuófó) 阿弥陀佛 tiếng trung có nghĩa là a di đà phật (Ēmítuófó).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phật pháp. Đây là ...

保修期 là gì?

保修期 là gì? 保修期 có nghĩa là (bǎo xiū qī ) Bảo hành 保修期 có nghĩa là (bǎo xiū qī ) Bảo hành.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...

侏儒症 là gì?

侏儒症 là gì? 侏儒症 có nghĩa là (zhū rú zhèng ) bệnh người lùn 侏儒症 có nghĩa là (zhū rú zhèng ) bệnh người lùn.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...

贸易逆差 tiếng trung là gì?

贸易逆差 tiếng trung là gì? 贸易逆差 tiếng trung có nghĩa là nhập siêu thâm hụt thương mại thâm hụt mậu dịch (màoyì nìchā ) 贸易逆差 tiếng trung có nghĩa là nhập siêu thâm hụt thương ...

地下煤斗 tiếng trung là gì?

地下煤斗 tiếng trung là gì? 地下煤斗 tiếng trung có nghĩa là phễu than ngầm (dìxià méi dǒu ) 地下煤斗 tiếng trung có nghĩa là phễu than ngầm (dìxià méi dǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

阻燃电线 tiếng trung là gì?

阻燃电线 tiếng trung là gì? 阻燃电线 tiếng trung có nghĩa là ống gen ống bảo vệ dây điện (zǔ rán diànxiàn ) 阻燃电线 tiếng trung có nghĩa là ống gen ống bảo vệ dây điện ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab