Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

ファイアウォール tiếng nhật là gì?

ファイアウォール tiếng nhật là gì? ファイアウォール tiếng nhật có nghĩa là tưởng lửa ファイアウォール tiếng nhật có nghĩa là tưởng lửa.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là thuật ngữ được sử ...

交钥匙合同 là gì?

交钥匙合同 là gì? 交钥匙合同 có nghĩa là (jiāo yào shí hé tóng ) hợp đồng chìa khóa trao tay 交钥匙合同 có nghĩa là (jiāo yào shí hé tóng ) hợp đồng chìa khóa trao tay.Thuộc ...

非烧结砖 là gì?

非烧结砖 là gì? 非烧结砖 có nghĩa là (fēi shāo jié zhuān ) gạch không nung 非烧结砖 có nghĩa là (fēi shāo jié zhuān ) gạch không nung.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...

逆着 là gì?

逆着 là gì? 逆着 có nghĩa là (nì zhe ) Đi ngược 逆着 có nghĩa là (nì zhe ) Đi ngược.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

炮兵 tiếng trung là gì?

炮兵 tiếng trung là gì? 炮兵 tiếng trung có nghĩa là pháo binh (pào bīng ) 炮兵 tiếng trung có nghĩa là pháo binh (pào bīng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ ...

行车 tiếng trung là gì?

行车 tiếng trung là gì? 行车 tiếng trung có nghĩa là cầu trục (xíngchē ) 行车 tiếng trung có nghĩa là cầu trục (xíngchē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. Đây là thuật ngữ ...

行程 tiếng trung là gì?

行程 tiếng trung là gì? 行程 tiếng trung có nghĩa là hành trình (xíngchéng ) 行程 tiếng trung có nghĩa là hành trình (xíngchéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây dựng. Đây ...

过流 tiếng trung là gì?

过流 tiếng trung là gì? 过流 tiếng trung có nghĩa là quá dòng (guò liú ) 过流 tiếng trung có nghĩa là quá dòng (guò liú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. Đây là ...

面对着 là gì?

面对着 là gì? 面对着 có nghĩa là (miàn duì zhe ) hướng mặt về 面对着 có nghĩa là (miàn duì zhe ) hướng mặt về.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...

活得怎么样 là gì?

活得怎么样 là gì? 活得怎么样 có nghĩa là (huó dé zěn me yàng ) Song nhu the nao 活得怎么样 có nghĩa là (huó dé zěn me yàng ) Song nhu the nao.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab