Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Engineered pleated skirt
Engineered pleated skirt là gì? Engineered pleated skirt có nghĩa là (n) Váy xếp li các vị trí khác nhau theo ý đồ thiết kế Engineered pleated skirt có nghĩa là (n) Váy xếp li ...
Squib
Squib là gì? Squib có nghĩa là Bộ phận kích nổ túi khí Squib có nghĩa là Bộ phận kích nổ túi khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ...
Integrated diagnostic system
Integrated diagnostic system là gì? Integrated diagnostic system có nghĩa là Hệ thống chẩn đoán tích hợp (IDS) Integrated diagnostic system có nghĩa là Hệ thống chẩn đoán tích hợp (IDS). Đây là thuật ngữ ...
Center side marker lamp
Center side marker lamp là gì? Center side marker lamp có nghĩa là Đèn kích thước trung tâm bên hông Center side marker lamp có nghĩa là Đèn kích thước trung tâm bên hông. Đây ...
战斗 tiếng trung là gì?
战斗 tiếng trung là gì? 战斗 tiếng trung có nghĩa là trận đánh (zhàndòu ) 战斗 tiếng trung có nghĩa là trận đánh (zhàndòu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ khí. Đây ...
查勘 tiếng trung là gì?
查勘 tiếng trung là gì? 查勘 tiếng trung có nghĩa là điều tra (chá kān ) 查勘 tiếng trung có nghĩa là điều tra (chá kān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Khái thác khoáng sản. ...
安分守己 tiếng trung là gì?
安分守己 tiếng trung là gì? 安分守己 tiếng trung có nghĩa là an phận thủ thường (ān fèn shǒu jǐ ) 安分守己 tiếng trung có nghĩa là an phận thủ thường (ān fèn shǒu jǐ ).Thuộc ...
哈尼族 tiếng trung là gì?
哈尼族 tiếng trung là gì? 哈尼族 tiếng trung có nghĩa là hànhì (hāní zú ) 哈尼族 tiếng trung có nghĩa là hànhì (hāní zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các dân tộc. Đây là ...
上下属 là gì?
上下属 là gì? 上下属 có nghĩa là (shàng xià shǔ ) Cấp trên cấp dưới 上下属 có nghĩa là (shàng xià shǔ ) Cấp trên cấp dưới. Chúng tôi là cấp trên.Thuộc tiếng trung chuyên ...
李福清 là gì?
李福清 là gì? 李福清 có nghĩa là Lǐ fúqīng 李福清 có nghĩa là Lǐ fúqīng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. ...
