Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Laminated fabric
Laminated fabric là gì? Laminated fabric có nghĩa là (n) Vải nhiều tầng để chống thấm Laminated fabric có nghĩa là (n) Vải nhiều tầng để chống thấm Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Lay pleat opposed direction
Lay pleat opposed direction là gì? Lay pleat opposed direction có nghĩa là (n) Đặt nếp gấp Lay pleat opposed direction có nghĩa là (n) Đặt nếp gấp Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
To set the timing
To set the timing là gì? To set the timing có nghĩa là Điều chỉnh thời điểm đánh lửa To set the timing có nghĩa là Điều chỉnh thời điểm đánh lửa. Đây là thuật ...
Member of the gear train
Member of the gear train là gì? Member of the gear train có nghĩa là Chi tiết của bộ bánh răng truyền động Member of the gear train có nghĩa là Chi tiết của bộ ...
Crazing
Crazing là gì? Crazing có nghĩa là Sự phát triển của những vết nứt sơn Crazing có nghĩa là Sự phát triển của những vết nứt sơn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
涡轮泵 tiếng trung là gì?
涡轮泵 tiếng trung là gì? 涡轮泵 tiếng trung có nghĩa là máy bơm tua bin (wōlún bèng ) 涡轮泵 tiếng trung có nghĩa là máy bơm tua bin (wōlún bèng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
农业是国民经济的基础 tiếng trung là gì?
农业是国民经济的基础 tiếng trung là gì? 农业是国民经济的基础 tiếng trung có nghĩa là nông nghiệp là nền móng cơ bản của nền kinh tế quốc dân (nóngyè shì guómín jīngjì de jīchǔ ) 农业是国民经济的基础 tiếng trung có ...
升压变压器 tiếng trung là gì?
升压变压器 tiếng trung là gì? 升压变压器 tiếng trung có nghĩa là thiết bị biến áp tăng áp (shēng yā biànyāqì ) 升压变压器 tiếng trung có nghĩa là thiết bị biến áp tăng áp (shēng yā ...
信号盘 tiếng trung là gì?
信号盘 tiếng trung là gì? 信号盘 tiếng trung có nghĩa là tín hiệu (xìnhào pán ) 信号盘 tiếng trung có nghĩa là tín hiệu (xìnhào pán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện. Đây ...
無線ルーター tiếng nhật là gì?
無線ルーター tiếng nhật là gì? 無線ルーター tiếng nhật có nghĩa là router 無線ルーター tiếng nhật có nghĩa là router.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
